Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 23/12/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14ZY 8ZY 5ZY |
| ĐB | 70724 |
| G.1 | 59175 |
| G.2 | 43469 66412 |
| G.3 | 27929 25035 44244 27602 38312 39603 |
| G.4 | 9701 3435 4191 7196 |
| G.5 | 1451 8284 9602 0326 3860 0894 |
| G.6 | 974 027 404 |
| G.7 | 52 15 76 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3, 4, 7 | 6 | 0 |
| 1 | 2, 2, 5 | 0, 5, 9 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7, 9 | 0, 0, 1, 1, 5 | 2 |
| 3 | 5, 5 | 0 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 2, 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 1, 3, 3, 7 | 5 |
| 6 | 0, 9 | 2, 7, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5, 6 | 0, 2 | 7 |
| 8 | 4 | 8 | |
| 9 | 1, 4, 6 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 03 04 07 | 0 | 60 |
| 1 | 12(2) 15 | 1 | 01 51 91 |
| 2 | 24 26 27 29 | 2 | 02(2) 12(2) 52 |
| 3 | 35(2) | 3 | 03 |
| 4 | 44 | 4 | 04 24 44 74 84 94 |
| 5 | 51 52 | 5 | 15 35(2) 75 |
| 6 | 60 69 | 6 | 26 76 96 |
| 7 | 74 75 76 | 7 | 07 27 |
| 8 | 84 | 8 | — |
| 9 | 91 94 96 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 04 07 |
| 1 | 12 ×2 15 |
| 2 | 24 26 27 29 |
| 3 | 35 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 60 69 |
| 7 | 74 75 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 02 | 54 |
| G.7 | 626 | 667 | 882 |
| G.6 | 5209 1605 0916 | 9019 2860 6556 | 4672 4362 8077 |
| G.5 | 2306 | 8417 | 3074 |
| G.4 | 43998 73105 98692 82348 59206 27112 75943 | 36605 11594 53166 74101 19186 64432 16867 | 46740 96001 20053 38134 71972 46284 11204 |
| G.3 | 51531 59533 | 65742 92035 | 50649 85294 |
| G.2 | 98785 | 88561 | 13552 |
| G.1 | 31459 | 29278 | 65108 |
| ĐB | 077020 | 078300 | 180279 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 6, 6, 9 | 0, 1, 2, 5 | 1, 4, 8 |
| 1 | 2, 6 | 7, 9 | |
| 2 | 0, 6 | ||
| 3 | 1, 2, 3 | 2, 5 | 4 |
| 4 | 3, 8 | 2 | 0, 9 |
| 5 | 9 | 6 | 2, 3, 4 |
| 6 | 0, 1, 6, 7, 7 | 2 | |
| 7 | 8 | 2, 2, 4, 7, 9 | |
| 8 | 5 | 6 | 2, 4 |
| 9 | 2, 8 | 4 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 00 |
| G.7 | 861 | 674 |
| G.6 | 6107 5833 4745 | 2102 2131 7680 |
| G.5 | 8842 | 6389 |
| G.4 | 13992 75495 21285 42696 50601 93599 76302 | 83256 66675 70928 97237 80583 67832 82281 |
| G.3 | 25934 52302 | 72033 82661 |
| G.2 | 29012 | 06245 |
| G.1 | 11208 | 07348 |
| ĐB | 436484 | 878512 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 7, 8 | 0, 2 |
| 1 | 2 | 2 |
| 2 | 1 | 8 |
| 3 | 3, 4 | 1, 2, 3, 7 |
| 4 | 2, 5 | 5, 8 |
| 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 1 |
| 7 | 4, 5 | |
| 8 | 4, 5 | 0, 1, 3, 9 |
| 9 | 2, 5, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.