Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 27/12/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11AU 14AU 7AU |
| ĐB | 04477 |
| G.1 | 86108 |
| G.2 | 16664 65637 |
| G.3 | 83666 88494 24451 71826 86158 78134 |
| G.4 | 4583 3655 6878 6318 |
| G.5 | 3563 8319 3495 7084 6518 6966 |
| G.6 | 780 296 702 |
| G.7 | 47 32 41 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 8, 8, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7 | 6, 8 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 3, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 8 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6, 6 | 2, 6, 6, 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4 | 0, 1, 1, 5, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 08 | 0 | 00 80 |
| 1 | 18(2) 19 | 1 | 41 51 |
| 2 | 26 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 34 37 | 3 | 63 83 |
| 4 | 41 47 | 4 | 34 64 84 94 |
| 5 | 51 55 58 | 5 | 55 95 |
| 6 | 63 64 66(2) | 6 | 26 66(2) 96 |
| 7 | 77 78 | 7 | 37 47 77 |
| 8 | 80 83 84 | 8 | 08 18(2) 58 78 |
| 9 | 94 95 96 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 08 |
| 1 | 18 ×2 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 34 37 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 51 55 58 |
| 6 | 63 64 66 ×2 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 80 83 84 |
| 9 | 94 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 14 | 78 |
| G.7 | 880 | 358 | 889 |
| G.6 | 5664 0685 7119 | 2095 7160 5769 | 7839 7650 7244 |
| G.5 | 9103 | 1389 | 2869 |
| G.4 | 83981 78870 68884 03018 78193 62662 45055 | 48289 78873 43703 14454 82190 78713 34335 | 85270 15057 77127 56927 03586 26136 16367 |
| G.3 | 39852 94632 | 32392 11346 | 41088 15554 |
| G.2 | 10588 | 91611 | 50827 |
| G.1 | 54934 | 06052 | 24666 |
| ĐB | 479406 | 595583 | 257077 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3 | |
| 1 | 8, 9 | 1, 3, 4 | |
| 2 | 7, 7, 7 | ||
| 3 | 2, 4 | 5 | 6, 9 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 2, 5 | 2, 4, 8 | 0, 4, 7 |
| 6 | 2, 4 | 0, 9 | 6, 7, 9 |
| 7 | 0, 2 | 3 | 0, 7, 8 |
| 8 | 0, 1, 4, 5, 8 | 3, 9, 9 | 6, 8, 9 |
| 9 | 3 | 0, 2, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 61 |
| G.7 | 422 | 854 |
| G.6 | 8525 5635 3314 | 9819 2233 0049 |
| G.5 | 4934 | 0449 |
| G.4 | 58290 04404 88422 53117 30195 19041 25927 | 60909 91143 40355 89313 31148 26176 90143 |
| G.3 | 66646 26770 | 34533 69662 |
| G.2 | 85994 | 14644 |
| G.1 | 32393 | 51469 |
| ĐB | 852712 | 122718 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 |
| 1 | 2, 4, 7 | 3, 8, 9 |
| 2 | 2, 2, 5, 7 | |
| 3 | 4, 5 | 3, 3 |
| 4 | 1, 6 | 3, 3, 4, 8, 9, 9 |
| 5 | 4, 5 | |
| 6 | 1, 2, 9 | |
| 7 | 0, 3 | 6 |
| 8 | ||
| 9 | 0, 3, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.