Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 04/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AL 1AL 10AL |
| ĐB | 54949 |
| G.1 | 08119 |
| G.2 | 18807 83419 |
| G.3 | 96779 17235 12384 84620 04288 97115 |
| G.4 | 9498 6409 8411 2897 |
| G.5 | 7106 3219 7061 3554 6767 3799 |
| G.6 | 886 753 220 |
| G.7 | 47 71 70 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 7, 9 | 2, 2, 7 | 0 |
| 1 | 1, 5, 9, 9, 9 | 1, 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 2 | |
| 3 | 5 | 5 | 3 |
| 4 | 7, 9 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 1, 7 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 9 | 0, 0, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8, 9 | 0, 1, 1, 1, 4, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07(2) 09 | 0 | 20(2) 70 |
| 1 | 11 15 19(3) | 1 | 11 61 71 |
| 2 | 20(2) | 2 | — |
| 3 | 35 | 3 | 53 |
| 4 | 47 49 | 4 | 54 84 |
| 5 | 53 54 | 5 | 15 35 |
| 6 | 61 67 | 6 | 06 86 |
| 7 | 70 71 79 | 7 | 07(2) 47 67 97 |
| 8 | 84 86 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 97 98 99 | 9 | 09 19(3) 49 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 ×2 09 |
| 1 | 11 15 19 ×3 |
| 2 | 20 ×2 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47 49 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 61 67 |
| 7 | 70 71 79 |
| 8 | 84 86 88 |
| 9 | 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 84 | 10 | 08 |
| G.7 | 350 | 533 | 626 | 436 |
| G.6 | 3179 7713 6594 | 6967 7120 4029 | 4450 9600 2537 | 2943 3958 2873 |
| G.5 | 6237 | 8298 | 1835 | 6240 |
| G.4 | 11456 47691 14635 20647 18824 83098 82212 | 82914 15755 84041 88645 82664 18158 86623 | 53970 01756 92440 12645 43836 23845 53258 | 80646 15806 58392 72515 03123 27783 76112 |
| G.3 | 69689 93436 | 74434 31538 | 28341 88788 | 14712 05110 |
| G.2 | 00466 | 80661 | 00454 | 87394 |
| G.1 | 64421 | 10817 | 22175 | 25158 |
| ĐB | 503775 | 532472 | 830331 | 085563 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 6, 8 | |
| 1 | 2, 3 | 4, 7 | 0 | 0, 2, 2, 5 |
| 2 | 1, 4 | 0, 3, 9 | 6 | 3 |
| 3 | 5, 6, 7 | 3, 4, 8 | 1, 5, 6, 7 | 6 |
| 4 | 7 | 1, 5 | 0, 1, 5, 5 | 0, 3, 6 |
| 5 | 0, 6 | 5, 8 | 0, 4, 6, 8 | 8, 8 |
| 6 | 6 | 1, 4, 7 | 3 | |
| 7 | 5, 9 | 2 | 0, 5 | 3 |
| 8 | 9 | 4 | 8 | 3 |
| 9 | 1, 4, 8 | 8 | 2, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 82 | 68 |
| G.7 | 852 | 446 | 970 |
| G.6 | 8288 2615 5582 | 4807 6776 3001 | 9855 0219 0462 |
| G.5 | 1654 | 3485 | 3368 |
| G.4 | 36046 78737 35818 16307 48642 64579 22767 | 21478 94009 32980 82545 51098 39557 52142 | 22561 00101 20404 95112 22489 59442 49431 |
| G.3 | 33728 54651 | 73245 98565 | 35018 10259 |
| G.2 | 20788 | 01842 | 92577 |
| G.1 | 18286 | 10835 | 04970 |
| ĐB | 563360 | 069713 | 012276 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1, 7, 9 | 1, 4 |
| 1 | 5, 8 | 3 | 2, 8, 9 |
| 2 | 8 | ||
| 3 | 7 | 5 | 1 |
| 4 | 2, 6 | 2, 2, 5, 5, 6 | 2 |
| 5 | 1, 2, 4 | 7 | 5, 9 |
| 6 | 0, 7 | 5 | 1, 2, 8, 8 |
| 7 | 9 | 6, 8 | 0, 0, 6, 7 |
| 8 | 2, 6, 8, 8 | 0, 2, 5 | 9 |
| 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.