Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 05/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AK 7AK 10AK |
| ĐB | 45721 |
| G.1 | 49581 |
| G.2 | 90193 05073 |
| G.3 | 28749 57956 06164 80064 48288 65170 |
| G.4 | 9855 8994 8995 5266 |
| G.5 | 9974 7212 5754 4959 3908 9573 |
| G.6 | 829 162 636 |
| G.7 | 00 43 47 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 1, 6, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 4, 7, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3, 7, 9 | 5, 6, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6, 9 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 4, 6 | 3, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 3, 4 | 4 | 7 |
| 8 | 1, 2, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5 | 2, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 70 |
| 1 | 12 | 1 | 21 81 |
| 2 | 21 29 | 2 | 12 62 82 |
| 3 | 36 | 3 | 43 73(2) 93 |
| 4 | 43 47 49 | 4 | 54 64(2) 74 94 |
| 5 | 54 55 56 59 | 5 | 55 95 |
| 6 | 62 64(2) 66 | 6 | 36 56 66 |
| 7 | 70 73(2) 74 | 7 | 47 |
| 8 | 81 82 88 | 8 | 08 88 |
| 9 | 93 94 95 | 9 | 29 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 47 49 |
| 5 | 54 55 56 59 |
| 6 | 62 64 ×2 66 |
| 7 | 70 73 ×2 74 |
| 8 | 81 82 88 |
| 9 | 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 67 | 14 |
| G.7 | 013 | 376 | 859 |
| G.6 | 1004 0367 7441 | 7532 9532 9426 | 1640 3927 6784 |
| G.5 | 1081 | 7498 | 7034 |
| G.4 | 72204 06468 82062 05122 01482 88080 93999 | 10657 02674 41658 93279 39113 71588 43306 | 23122 83532 62210 47064 38482 58017 90735 |
| G.3 | 59091 96757 | 26941 21745 | 78578 69902 |
| G.2 | 09250 | 20203 | 13174 |
| G.1 | 14216 | 31324 | 90759 |
| ĐB | 096736 | 772177 | 507554 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 3, 6 | 2 |
| 1 | 3, 6 | 3 | 0, 4, 7 |
| 2 | 0, 2 | 4, 6 | 2, 7 |
| 3 | 6 | 2, 2 | 2, 4, 5 |
| 4 | 1 | 1, 5 | 0 |
| 5 | 0, 7 | 7, 8 | 4, 9, 9 |
| 6 | 2, 7, 8 | 7 | 4 |
| 7 | 4, 6, 7, 9 | 4, 8 | |
| 8 | 0, 1, 2 | 8 | 2, 4 |
| 9 | 1, 9 | 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 19 |
| G.7 | 368 | 611 |
| G.6 | 4456 2277 6922 | 1658 1604 6818 |
| G.5 | 4528 | 1471 |
| G.4 | 84161 18498 34912 37461 02571 93695 59170 | 47336 91521 16757 61106 19075 70234 84476 |
| G.3 | 19044 50598 | 96808 63816 |
| G.2 | 45960 | 60825 |
| G.1 | 80175 | 61472 |
| ĐB | 417146 | 706355 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.