Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 06/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6AH 1AH 5AH |
| ĐB | 14012 |
| G.1 | 27116 |
| G.2 | 49045 61784 |
| G.3 | 18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
| G.4 | 5546 8159 5494 4443 |
| G.5 | 5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
| G.6 | 316 638 684 |
| G.7 | 77 89 23 10 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 6, 6 | 1 | |
| 2 | 3, 3, 5, 7 | 1, 7 | 2 |
| 3 | 4, 5, 8 | 2, 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5, 6, 7 | 1, 3, 4, 8, 8, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 1, 1, 4 | 6 |
| 7 | 0, 2, 7 | 2, 4, 7 | 7 |
| 8 | 4, 4, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 4 | 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 12 14 16(2) | 1 | — |
| 2 | 23(2) 25 27 | 2 | 12 72 |
| 3 | 34 35 38 | 3 | 23(2) 43 |
| 4 | 43 44 45 46 47 | 4 | 14 34 44 84(2) 94 |
| 5 | 59 | 5 | 25 35 45 |
| 6 | 69 | 6 | 06 16(2) 46 |
| 7 | 70 72 77 | 7 | 27 47 77 |
| 8 | 84(2) 89 | 8 | 38 |
| 9 | 94 | 9 | 59 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10 12 14 16 ×2 |
| 2 | 23 ×2 25 27 |
| 3 | 34 35 38 |
| 4 | 43 44 45 46 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 84 ×2 89 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 51 | 14 |
| G.7 | 568 | 897 | 738 |
| G.6 | 1676 4452 8864 | 2763 4884 3174 | 7561 0715 1460 |
| G.5 | 9514 | 4305 | 2209 |
| G.4 | 89544 24506 60378 29161 16308 23198 78031 | 08057 41837 22255 56202 84010 90776 13645 | 44172 51863 10390 63423 98357 64711 32659 |
| G.3 | 99692 07807 | 57156 44052 | 43694 25686 |
| G.2 | 09612 | 57493 | 06177 |
| G.1 | 41227 | 35629 | 83056 |
| ĐB | 758611 | 661676 | 418470 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 2, 5 | 9 |
| 1 | 1, 2, 4 | 0 | 1, 4, 5 |
| 2 | 7 | 9 | 3 |
| 3 | 1 | 7 | 8 |
| 4 | 4 | 5 | |
| 5 | 2 | 1, 2, 5, 6, 7 | 6, 7, 9 |
| 6 | 1, 4, 8 | 3 | 0, 1, 3 |
| 7 | 6, 8 | 4, 6, 6 | 0, 2, 7 |
| 8 | 4 | 6 | |
| 9 | 0, 2, 8 | 3, 7 | 0, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 93 |
| G.7 | 164 | 423 |
| G.6 | 0571 5622 3564 | 0610 0783 4410 |
| G.5 | 4474 | 7307 |
| G.4 | 72275 31204 49916 03762 07006 76362 29951 | 32651 88412 39006 66241 65245 05344 25332 |
| G.3 | 19243 85903 | 67114 21218 |
| G.2 | 95135 | 86152 |
| G.1 | 24873 | 93524 |
| ĐB | 972427 | 247502 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 2, 6, 7 |
| 1 | 6 | 0, 0, 2, 4, 8 |
| 2 | 2, 7 | 3, 4 |
| 3 | 5 | 2 |
| 4 | 3 | 1, 4, 5 |
| 5 | 1 | 1, 2 |
| 6 | 2, 2, 4, 4, 4 | |
| 7 | 1, 3, 4, 5 | |
| 8 | 3 | |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.