Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4BU 6BU 16BU 11BU |
| ĐB | 97571 |
| G.1 | 47197 |
| G.2 | 47647 17744 |
| G.3 | 47592 26520 30084 79871 81710 50342 |
| G.4 | 9731 0247 2568 7406 |
| G.5 | 0171 9849 8978 7302 5438 0464 |
| G.6 | 646 470 572 |
| G.7 | 74 71 84 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0 | 3, 7, 7, 7, 7 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 0, 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 6, 7, 7, 9 | 4, 6, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 4, 8 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 0, 1, 1, 1, 1, 2, 4, 8 | 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | 4, 4 | 2, 3, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 10 20 70 |
| 1 | 10 | 1 | 31 71(4) |
| 2 | 20 28 | 2 | 02 42 72 92 |
| 3 | 31 38 | 3 | — |
| 4 | 42 44 46 47(2) 49 | 4 | 44 64 74 84(2) |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 64 68 | 6 | 06 46 |
| 7 | 70 71(4) 72 74 78 | 7 | 47(2) 97 |
| 8 | 84(2) | 8 | 28 38 68 78 |
| 9 | 92 97 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 31 38 |
| 4 | 42 44 46 47 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 70 71 ×4 72 74 78 |
| 8 | 84 ×2 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 60 | 24 |
| G.7 | 286 | 904 | 175 |
| G.6 | 1066 7531 4892 | 1746 0362 3721 | 2715 9363 4998 |
| G.5 | 0421 | 5870 | 3282 |
| G.4 | 34855 43565 18199 51979 92804 10268 79358 | 18157 31543 14586 06417 51467 38923 70531 | 27403 70527 46898 08541 42401 69274 61800 |
| G.3 | 26724 68568 | 76734 07061 | 72707 23413 |
| G.2 | 38776 | 70030 | 06078 |
| G.1 | 31237 | 91785 | 62104 |
| ĐB | 848661 | 830065 | 684564 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4 | 0, 1, 3, 4, 7 |
| 1 | 7 | 3, 5 | |
| 2 | 1, 4 | 1, 3 | 4, 7 |
| 3 | 1, 7 | 0, 1, 4 | |
| 4 | 3, 6 | 1 | |
| 5 | 5, 8 | 7 | |
| 6 | 1, 5, 6, 8, 8 | 0, 1, 2, 5, 7 | 3, 4 |
| 7 | 6, 9 | 0 | 4, 5, 8 |
| 8 | 6 | 5, 6 | 2 |
| 9 | 2, 5, 9 | 8, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 03 |
| G.7 | 568 | 852 |
| G.6 | 1885 7137 7997 | 0414 6645 4960 |
| G.5 | 5608 | 5894 |
| G.4 | 85559 56019 12325 32778 48425 51163 85938 | 02509 04401 27268 57942 17882 70751 70653 |
| G.3 | 76085 23943 | 10788 67278 |
| G.2 | 72319 | 02473 |
| G.1 | 99074 | 72827 |
| ĐB | 325302 | 750515 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 3, 9 |
| 1 | 9, 9 | 4, 5 |
| 2 | 5, 5 | 7 |
| 3 | 7, 8 | |
| 4 | 3 | 2, 5 |
| 5 | 9 | 1, 2, 3 |
| 6 | 3, 8 | 0, 8 |
| 7 | 4, 8 | 3, 8 |
| 8 | 3, 5, 5 | 2, 8 |
| 9 | 7 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.