Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12BT 9BT 5BT |
| ĐB | 34706 |
| G.1 | 91118 |
| G.2 | 29837 38146 |
| G.3 | 01080 08089 62709 14042 77255 32218 |
| G.4 | 7951 0481 4730 3337 |
| G.5 | 9871 3345 9998 3635 0850 8174 |
| G.6 | 849 764 801 |
| G.7 | 89 71 59 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 3, 5, 8 | 0 |
| 1 | 8, 8 | 0, 5, 7, 7, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 0, 5, 7, 7 | 3 | |
| 4 | 2, 5, 6, 8, 9 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 9 | 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 1, 1, 4 | 3, 3 | 7 |
| 8 | 0, 1, 9, 9 | 1, 1, 4, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0, 4, 5, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 09 | 0 | 30 50 80 |
| 1 | 18(2) | 1 | 01 51 71(2) 81 |
| 2 | — | 2 | 42 |
| 3 | 30 35 37(2) | 3 | — |
| 4 | 42 45 46 48 49 | 4 | 64 74 |
| 5 | 50 51 55 59 | 5 | 35 45 55 |
| 6 | 64 | 6 | 06 46 |
| 7 | 71(2) 74 | 7 | 37(2) |
| 8 | 80 81 89(2) | 8 | 18(2) 48 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 49 59 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 09 |
| 1 | 18 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 30 35 37 ×2 |
| 4 | 42 45 46 48 49 |
| 5 | 50 51 55 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71 ×2 74 |
| 8 | 80 81 89 ×2 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 11 | 59 | 19 |
| G.7 | 996 | 060 | 894 | 139 |
| G.6 | 3323 9199 1518 | 8985 8410 3216 | 2208 0145 3828 | 4100 2070 6250 |
| G.5 | 8682 | 0878 | 6555 | 8016 |
| G.4 | 51136 73179 79232 45084 70327 51913 35790 | 26467 04240 81597 46176 53150 17345 84770 | 45358 49864 34732 66669 26782 94598 07560 | 50103 80835 26855 34199 62313 58440 33546 |
| G.3 | 23652 19185 | 87955 47381 | 48968 51661 | 48555 41156 |
| G.2 | 60038 | 58580 | 40043 | 61889 |
| G.1 | 80901 | 07835 | 17468 | 93809 |
| ĐB | 131804 | 716462 | 084653 | 087496 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 8 | 0, 3, 9 | |
| 1 | 3, 8 | 0, 1, 6 | 3, 6, 9 | |
| 2 | 3, 7 | 8 | ||
| 3 | 2, 6, 8 | 5 | 2 | 5, 9 |
| 4 | 1 | 0, 5 | 3, 5 | 0, 6 |
| 5 | 2 | 0, 5 | 3, 5, 8, 9 | 0, 5, 5, 6 |
| 6 | 0, 2, 7 | 0, 1, 4, 8, 8, 9 | ||
| 7 | 9 | 0, 6, 8 | 0 | |
| 8 | 2, 4, 5 | 0, 1, 5 | 2 | 9 |
| 9 | 0, 6, 9 | 7 | 4, 8 | 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 20 | 88 |
| G.7 | 512 | 934 | 811 |
| G.6 | 7448 2861 6105 | 3795 2246 3696 | 0487 1036 0341 |
| G.5 | 5746 | 9335 | 3186 |
| G.4 | 86296 57703 47618 69166 11019 39888 54392 | 97764 63041 66299 01140 24096 57937 39931 | 92065 76575 79273 00462 58617 43038 41623 |
| G.3 | 65315 88105 | 52911 99080 | 89888 95191 |
| G.2 | 78947 | 84496 | 63845 |
| G.1 | 01712 | 75691 | 13349 |
| ĐB | 874665 | 365936 | 886840 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 5 | ||
| 1 | 2, 2, 5, 8, 9 | 1 | 1, 7 |
| 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 1, 4, 5, 6, 7 | 6, 8 | |
| 4 | 6, 7, 8 | 0, 1, 6 | 0, 1, 5, 9 |
| 5 | |||
| 6 | 1, 5, 6 | 4 | 2, 5 |
| 7 | 3, 5 | ||
| 8 | 8, 9 | 0 | 6, 7, 8, 8 |
| 9 | 2, 6 | 1, 5, 6, 6, 6, 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.