Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12BS 7BS 1BS |
| ĐB | 70921 |
| G.1 | 78137 |
| G.2 | 52621 09836 |
| G.3 | 49174 25062 29639 72434 50650 72551 |
| G.4 | 2876 1724 2521 0811 |
| G.5 | 2216 4705 1224 5372 5371 6946 |
| G.6 | 939 228 392 |
| G.7 | 23 11 34 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 5 | 0 |
| 1 | 1, 1, 6 | 1, 1, 2, 2, 2, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 1, 3, 4, 4, 8 | 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4, 6, 7, 9, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 6 | 2, 2, 3, 3, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 1, 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4, 6 | 3 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 2, 5 | 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 50 |
| 1 | 11(2) 16 | 1 | 11(2) 21(3) 51 71 |
| 2 | 21(3) 23 24(2) 28 | 2 | 62 72 92 |
| 3 | 34(2) 36 37 39(2) | 3 | 23 |
| 4 | 46 | 4 | 24(2) 34(2) 74 |
| 5 | 50 51 | 5 | 05 95 |
| 6 | 62 | 6 | 16 36 46 76 |
| 7 | 71 72 74 76 | 7 | 37 |
| 8 | — | 8 | 28 |
| 9 | 92 95 | 9 | 39(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 ×2 16 |
| 2 | 21 ×3 23 24 ×2 28 |
| 3 | 34 ×2 36 37 39 ×2 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 72 74 76 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 81 | 72 |
| G.7 | 717 | 623 | 581 |
| G.6 | 2849 6860 1883 | 6905 4640 1101 | 3097 2686 4056 |
| G.5 | 4506 | 4178 | 2278 |
| G.4 | 80624 02870 29966 14610 64664 14546 78281 | 57145 97261 95072 73549 06137 71311 49285 | 38085 44782 87529 99621 12321 94576 84259 |
| G.3 | 27309 66294 | 96914 31213 | 11006 84715 |
| G.2 | 85655 | 62323 | 84077 |
| G.1 | 01854 | 76397 | 90838 |
| ĐB | 320023 | 840662 | 213779 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 1, 5 | 6 |
| 1 | 0, 6, 7 | 1, 3, 4 | 5 |
| 2 | 3, 4 | 3, 3 | 1, 1, 9 |
| 3 | 7 | 8 | |
| 4 | 6, 9 | 0, 5, 9 | |
| 5 | 4, 5 | 6, 9 | |
| 6 | 0, 4, 6 | 1, 2 | |
| 7 | 0 | 2, 8 | 2, 6, 7, 8, 9 |
| 8 | 1, 3 | 1, 5 | 1, 2, 5, 6 |
| 9 | 4 | 7 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 89 |
| G.7 | 364 | 214 |
| G.6 | 6219 3637 2514 | 3502 3470 6242 |
| G.5 | 7154 | 3724 |
| G.4 | 64041 23718 94598 71639 67477 32510 61939 | 47627 86403 67540 12549 58644 12742 75360 |
| G.3 | 66835 28543 | 19704 49006 |
| G.2 | 29756 | 68901 |
| G.1 | 19726 | 54229 |
| ĐB | 606142 | 333664 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.