Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 22/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20BP 16BP 17BP 19BP |
| ĐB | 96449 |
| G.1 | 52583 |
| G.2 | 93321 98092 |
| G.3 | 17331 26817 85451 69594 06675 87955 |
| G.4 | 5529 4843 2949 7470 |
| G.5 | 6176 6348 0911 8642 4495 6078 |
| G.6 | 636 657 898 |
| G.7 | 58 09 30 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 2, 3, 5 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 6 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8, 9, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 7, 8 | 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 0, 5, 6, 8 | 1, 5 | 7 |
| 8 | 3 | 4, 5, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 5, 8 | 0, 2, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 70 |
| 1 | 11 17 | 1 | 11 21 31 51 |
| 2 | 21 29 | 2 | 42 62 92 |
| 3 | 30 31 36 | 3 | 43 83 |
| 4 | 42 43 48 49(2) | 4 | 94 |
| 5 | 51 55 57 58 | 5 | 55 75 95 |
| 6 | 62 | 6 | 36 76 |
| 7 | 70 75 76 78 | 7 | 17 57 |
| 8 | 83 | 8 | 48 58 78 98 |
| 9 | 92 94 95 98 | 9 | 09 29 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 30 31 36 |
| 4 | 42 43 48 49 ×2 |
| 5 | 51 55 57 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 75 76 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 94 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 99 | 23 |
| G.7 | 599 | 560 | 937 |
| G.6 | 5062 6594 1556 | 5336 8463 8395 | 7996 8936 5373 |
| G.5 | 7027 | 8202 | 8796 |
| G.4 | 78464 00337 70685 02989 79868 72983 31797 | 22809 21660 00951 51404 19145 69835 78472 | 12932 52747 75628 79569 69729 08770 86992 |
| G.3 | 09693 13747 | 72039 68327 | 60635 99164 |
| G.2 | 95040 | 18689 | 70857 |
| G.1 | 78977 | 72119 | 56202 |
| ĐB | 470991 | 008775 | 502669 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 81 |
| G.7 | 960 | 116 |
| G.6 | 4560 1012 5459 | 3998 2461 7808 |
| G.5 | 9804 | 1575 |
| G.4 | 68289 86970 75058 30194 43462 86057 29636 | 78728 37913 32568 85357 59453 11673 28946 |
| G.3 | 03829 81552 | 44030 84241 |
| G.2 | 30560 | 92981 |
| G.1 | 61372 | 06879 |
| ĐB | 712907 | 808803 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.