Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14BN 5BN 9BN |
| ĐB | 16875 |
| G.1 | 50936 |
| G.2 | 00828 85363 |
| G.3 | 81620 37920 68187 88874 41569 48733 |
| G.4 | 2256 7283 7689 3593 |
| G.5 | 4093 0380 0449 1541 6493 6070 |
| G.6 | 190 797 813 |
| G.7 | 84 71 75 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 7, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 8 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0, 8 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 1, 3, 6, 8, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 7, 7 | 5 |
| 6 | 3, 9 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4, 5, 5 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 7, 9 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 0, 3, 3, 3, 7 | 4, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20(2) 70 80 90 |
| 1 | 13 18 | 1 | 41 71 |
| 2 | 20(2) 28 | 2 | — |
| 3 | 33 36 | 3 | 13 33 63 83 93(3) |
| 4 | 41 49 | 4 | 74 84 |
| 5 | 56 | 5 | 75(2) |
| 6 | 63 69 | 6 | 36 56 |
| 7 | 70 71 74 75(2) | 7 | 87 97 |
| 8 | 80 83 84 87 89 | 8 | 18 28 |
| 9 | 90 93(3) 97 | 9 | 49 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 20 ×2 28 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 70 71 74 75 ×2 |
| 8 | 80 83 84 87 89 |
| 9 | 90 93 ×3 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 65 | 21 |
| G.7 | 375 | 225 | 315 |
| G.6 | 1484 4770 6247 | 2771 1741 7355 | 0110 4679 0893 |
| G.5 | 1042 | 8750 | 4781 |
| G.4 | 54610 83236 48960 64147 47900 14509 28843 | 30705 08574 41642 60586 29530 94414 38501 | 50877 98123 15597 17970 60325 50541 49261 |
| G.3 | 76189 50290 | 63983 68166 | 93951 47762 |
| G.2 | 55692 | 09304 | 59390 |
| G.1 | 14875 | 16722 | 86266 |
| ĐB | 809801 | 969492 | 297377 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 9 | 1, 4, 5 | |
| 1 | 0 | 4 | 0, 5 |
| 2 | 2, 5 | 1, 3, 5 | |
| 3 | 6 | 0 | |
| 4 | 2, 3, 7, 7 | 1, 2 | 1 |
| 5 | 0, 5 | 1 | |
| 6 | 0 | 5, 6 | 1, 2, 6 |
| 7 | 0, 5, 5 | 1, 4 | 0, 7, 7, 9 |
| 8 | 4, 9 | 3, 6 | 1 |
| 9 | 0, 2, 5 | 2 | 0, 3, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 68 | 20 |
| G.7 | 406 | 561 | 231 |
| G.6 | 6270 7016 6019 | 1997 6294 6270 | 2626 3003 2572 |
| G.5 | 4314 | 4181 | 1461 |
| G.4 | 34300 64523 97798 73233 49674 51704 02913 | 69527 97988 51788 75642 02966 96988 30161 | 76107 95571 95788 72505 86256 35939 83075 |
| G.3 | 34790 71356 | 16679 09491 | 46334 16344 |
| G.2 | 82088 | 48124 | 64786 |
| G.1 | 10807 | 25380 | 71187 |
| ĐB | 808407 | 718035 | 505760 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 7, 7 | 3, 5, 7 | |
| 1 | 3, 4, 6, 9 | ||
| 2 | 3 | 4, 7 | 0, 6 |
| 3 | 3 | 5 | 1, 4, 9 |
| 4 | 3 | 2 | 4 |
| 5 | 6 | 6 | |
| 6 | 1, 1, 6, 8 | 0, 1 | |
| 7 | 0, 4 | 0, 9 | 1, 2, 5 |
| 8 | 8 | 0, 1, 8, 8, 8 | 6, 7, 8 |
| 9 | 0, 8 | 1, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.