Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 30/01/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12BK 15BK 2BK 10BK 14BK 9BK |
| ĐB | 75712 |
| G.1 | 18292 |
| G.2 | 96758 11823 |
| G.3 | 40538 22605 79421 43575 28804 22460 |
| G.4 | 7038 2845 2679 3185 |
| G.5 | 7983 2541 7897 5141 2017 1211 |
| G.6 | 989 352 051 |
| G.7 | 65 23 82 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 7 | 1, 2, 4, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3 | 1, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 8, 8 | 2, 2, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5 | 0, 3 | 4 |
| 5 | 1, 2, 8 | 0, 4, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 6 | |
| 7 | 5, 9 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 3, 3, 5 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 60 |
| 1 | 11 12 17 | 1 | 11 21 41(2) 51 |
| 2 | 21 23(2) | 2 | 12 52 82 92 |
| 3 | 34 38(2) | 3 | 23(2) 83 |
| 4 | 41(2) 45 | 4 | 04 34 |
| 5 | 51 52 58 | 5 | 05 45 65 75 85 |
| 6 | 60 65 | 6 | — |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 97 |
| 8 | 82 83 85 89 | 8 | 38(2) 58 |
| 9 | 92 97 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 11 12 17 |
| 2 | 21 23 ×2 |
| 3 | 34 38 ×2 |
| 4 | 41 ×2 45 |
| 5 | 51 52 58 |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 82 83 85 89 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 89 | 62 |
| G.7 | 419 | 756 | 430 |
| G.6 | 0632 5645 7677 | 0932 2494 6451 | 9227 5296 9001 |
| G.5 | 3658 | 5730 | 4607 |
| G.4 | 94279 43870 55452 73049 65265 05668 44699 | 19711 43925 37373 92273 23883 45981 67308 | 71278 02388 66599 62108 06825 87750 93576 |
| G.3 | 94652 65074 | 01070 27670 | 80253 71353 |
| G.2 | 05617 | 76401 | 13034 |
| G.1 | 72357 | 00672 | 66479 |
| ĐB | 931888 | 410055 | 275350 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 1, 7, 8 | |
| 1 | 7, 9 | 1 | |
| 2 | 5 | 5, 7 | |
| 3 | 2, 4 | 0, 2 | 0, 4 |
| 4 | 5, 9 | ||
| 5 | 2, 2, 7, 8 | 1, 5, 6 | 0, 0, 3, 3 |
| 6 | 5, 8 | 2 | |
| 7 | 0, 4, 7, 9 | 0, 0, 2, 3, 3 | 6, 8, 9 |
| 8 | 8 | 1, 3, 9 | 8 |
| 9 | 9 | 4 | 6, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 76 | 48 |
| G.7 | 354 | 813 | 600 |
| G.6 | 1904 7788 9685 | 8885 6939 3063 | 6498 5899 7200 |
| G.5 | 5552 | 4627 | 8797 |
| G.4 | 30237 17013 96809 55741 78015 34261 96006 | 19537 83601 59978 20093 77262 91125 65622 | 34057 88488 91873 99384 73197 14282 74297 |
| G.3 | 97059 29065 | 82758 84676 | 24219 93205 |
| G.2 | 17447 | 49523 | 78487 |
| G.1 | 81810 | 09813 | 81393 |
| ĐB | 624288 | 243008 | 670044 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 9 | 1, 8 | 0, 0, 5 |
| 1 | 0, 3, 5 | 3, 3 | 9 |
| 2 | 2, 3, 5, 7 | ||
| 3 | 7 | 7, 9 | |
| 4 | 1, 7 | 4, 8 | |
| 5 | 2, 4, 9 | 8 | 7 |
| 6 | 1, 5 | 2, 3 | |
| 7 | 6, 6, 8 | 3 | |
| 8 | 5, 8, 8 | 5 | 2, 4, 7, 8 |
| 9 | 3 | 3, 7, 7, 7, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.