Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 02/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3BF 11BF 9BF |
| ĐB | 79434 |
| G.1 | 49618 |
| G.2 | 79266 18958 |
| G.3 | 69538 62473 83553 39118 45763 77596 |
| G.4 | 7410 7416 7192 9310 |
| G.5 | 2805 0521 3692 4072 9192 6230 |
| G.6 | 581 750 740 |
| G.7 | 40 89 38 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 3, 4, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 6, 8, 8 | 1, 2, 8 | 1 |
| 2 | 1 | 7, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 8, 8 | 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 0 | 3 | 4 |
| 5 | 0, 3, 8 | 0 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 1, 6, 9 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 7 | |
| 8 | 1, 9 | 1, 1, 3, 3, 5 | 8 |
| 9 | 2, 2, 2, 6 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10(2) 30 40(2) 50 |
| 1 | 10(2) 11 16 18(2) | 1 | 11 21 81 |
| 2 | 21 | 2 | 72 92(3) |
| 3 | 30 34 38(2) | 3 | 53 63 73 |
| 4 | 40(2) | 4 | 34 |
| 5 | 50 53 58 | 5 | 05 |
| 6 | 63 66 | 6 | 16 66 96 |
| 7 | 72 73 | 7 | — |
| 8 | 81 89 | 8 | 18(2) 38(2) 58 |
| 9 | 92(3) 96 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ×2 11 16 18 ×2 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 34 38 ×2 |
| 4 | 40 ×2 |
| 5 | 50 53 58 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 92 ×3 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 63 | 25 |
| G.7 | 649 | 067 | 271 |
| G.6 | 9079 4414 1741 | 9271 6575 3905 | 3332 3215 2449 |
| G.5 | 7928 | 7688 | 5958 |
| G.4 | 78880 86836 59009 69866 55376 17664 05772 | 09985 58070 37936 51847 03190 67273 27568 | 18483 92528 99141 27760 84716 41387 79194 |
| G.3 | 39686 96431 | 72831 86083 | 93444 41110 |
| G.2 | 82577 | 05728 | 00095 |
| G.1 | 11043 | 66008 | 87428 |
| ĐB | 155716 | 697962 | 966571 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 8 | |
| 1 | 4, 6, 8 | 0, 5, 6 | |
| 2 | 8 | 8 | 5, 8, 8 |
| 3 | 1, 6 | 1, 6 | 2 |
| 4 | 1, 3, 9 | 7 | 1, 4, 9 |
| 5 | 8 | ||
| 6 | 4, 6 | 2, 3, 7, 8 | 0 |
| 7 | 2, 6, 7, 9 | 0, 1, 3, 5 | 1, 1 |
| 8 | 0, 6 | 3, 5, 8 | 3, 7 |
| 9 | 0 | 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 99 |
| G.7 | 552 | 897 |
| G.6 | 3900 4261 2815 | 7397 4845 7002 |
| G.5 | 9066 | 7878 |
| G.4 | 26897 17420 51547 57112 61719 05154 84033 | 06147 34213 73753 31167 74360 19780 45024 |
| G.3 | 19884 93125 | 88017 05632 |
| G.2 | 71224 | 78979 |
| G.1 | 52919 | 81776 |
| ĐB | 750166 | 488635 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.