Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 03/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9BE 12BE 1BE |
| ĐB | 63107 |
| G.1 | 48878 |
| G.2 | 90850 97357 |
| G.3 | 05925 39211 87578 78449 18199 21479 |
| G.4 | 5188 2373 2791 4644 |
| G.5 | 9407 7549 4211 5099 2525 9737 |
| G.6 | 500 611 009 |
| G.7 | 85 30 97 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 7, 9 | 0, 3, 5 | 0 |
| 1 | 1, 1, 1 | 1, 1, 1, 9 | 1 |
| 2 | 5, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 7 | 7 | 3 |
| 4 | 4, 9, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 2, 2, 8 | 5 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 3, 8, 8, 9 | 0, 0, 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 5, 8 | 6, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 7, 9, 9 | 0, 4, 4, 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07(2) 09 | 0 | 00 30 50 |
| 1 | 11(3) | 1 | 11(3) 91 |
| 2 | 25(2) | 2 | — |
| 3 | 30 37 | 3 | 73 |
| 4 | 44 49(2) | 4 | 44 |
| 5 | 50 57 | 5 | 25(2) 85 |
| 6 | 68 | 6 | — |
| 7 | 73 78(2) 79 | 7 | 07(2) 37 57 97 |
| 8 | 85 88 | 8 | 68 78(2) 88 |
| 9 | 91 97 99(2) | 9 | 09 49(2) 79 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 ×2 09 |
| 1 | 11 ×3 |
| 2 | 25 ×2 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | 44 49 ×2 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 78 ×2 79 |
| 8 | 85 88 |
| 9 | 91 97 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 13 | 71 |
| G.7 | 721 | 405 | 977 |
| G.6 | 5581 1026 4166 | 9528 7463 6233 | 0049 0812 1172 |
| G.5 | 2609 | 4877 | 0515 |
| G.4 | 46068 30622 73480 65309 99347 59415 04683 | 17559 08219 20601 26019 34086 08825 99266 | 04822 27312 56263 37482 23876 19155 12032 |
| G.3 | 06967 78522 | 55556 45078 | 61940 04817 |
| G.2 | 37131 | 56356 | 11077 |
| G.1 | 80089 | 31364 | 53454 |
| ĐB | 866936 | 443764 | 511050 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 5 | 3, 9, 9 | 2, 2, 5, 7 |
| 2 | 1, 2, 2, 6 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 3 | 2 |
| 4 | 4, 7 | 0, 9 | |
| 5 | 6, 6, 9 | 0, 4, 5 | |
| 6 | 6, 7, 8 | 3, 4, 4, 6 | 3 |
| 7 | 7, 8 | 1, 2, 6, 7, 7 | |
| 8 | 0, 1, 3, 9 | 6 | 2 |
| 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 19 |
| G.7 | 573 | 330 |
| G.6 | 1030 0302 6708 | 1535 8540 2270 |
| G.5 | 3441 | 4019 |
| G.4 | 58101 21957 06817 67185 32008 72339 49426 | 16015 83955 38377 85836 55040 15638 95041 |
| G.3 | 31875 35438 | 60291 95587 |
| G.2 | 23148 | 01391 |
| G.1 | 06162 | 28060 |
| ĐB | 901237 | 810522 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8, 8 | |
| 1 | 7 | 5, 9, 9 |
| 2 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8, 9 | 0, 5, 6, 8 |
| 4 | 1, 8 | 0, 0, 1 |
| 5 | 7 | 5 |
| 6 | 2 | 0 |
| 7 | 3, 5 | 0, 7 |
| 8 | 5, 8 | 7 |
| 9 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.