Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 06/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12BA 4BA 5BA |
| ĐB | 26275 |
| G.1 | 35468 |
| G.2 | 15859 88339 |
| G.3 | 81900 36763 36696 76233 97346 00817 |
| G.4 | 8776 6377 8509 1558 |
| G.5 | 9296 2986 2325 5333 3052 2149 |
| G.6 | 525 480 012 |
| G.7 | 08 12 00 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 8, 9 | 0, 0, 8 | 0 |
| 1 | 2, 2, 7 | 1 | |
| 2 | 5, 5 | 1, 1, 5 | 2 |
| 3 | 3, 3, 9 | 3, 3, 6 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 4 | |
| 5 | 2, 6, 8, 9 | 2, 2, 7 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 4, 5, 7, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 5, 6, 7 | 1, 7 | 7 |
| 8 | 0, 6 | 0, 5, 6 | 8 |
| 9 | 6, 6 | 0, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 08 09 | 0 | 00(2) 80 |
| 1 | 12(2) 17 | 1 | — |
| 2 | 25(2) | 2 | 12(2) 52 |
| 3 | 33(2) 39 | 3 | 33(2) 63 |
| 4 | 46 49 | 4 | — |
| 5 | 52 56 58 59 | 5 | 25(2) 75 |
| 6 | 63 68 | 6 | 46 56 76 86 96(2) |
| 7 | 75 76 77 | 7 | 17 77 |
| 8 | 80 86 | 8 | 08 58 68 |
| 9 | 96(2) | 9 | 09 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 08 09 |
| 1 | 12 ×2 17 |
| 2 | 25 ×2 |
| 3 | 33 ×2 39 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 52 56 58 59 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 75 76 77 |
| 8 | 80 86 |
| 9 | 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 24 | 11 |
| G.7 | 948 | 211 | 954 |
| G.6 | 2780 2035 7975 | 1701 9713 1075 | 6293 8806 2678 |
| G.5 | 8254 | 1062 | 8358 |
| G.4 | 07632 21882 62801 74404 54754 26349 61367 | 68049 78787 87095 00840 97207 83697 77010 | 00574 80984 86845 64783 82443 50594 44624 |
| G.3 | 11420 06249 | 69965 05672 | 20397 35566 |
| G.2 | 98546 | 16161 | 73911 |
| G.1 | 15415 | 22449 | 60490 |
| ĐB | 971108 | 212382 | 857911 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8 | 1, 7 | 6 |
| 1 | 5 | 0, 1, 3 | 1, 1, 1 |
| 2 | 0 | 4 | 4 |
| 3 | 2, 5 | ||
| 4 | 6, 8, 9, 9 | 0, 9, 9 | 3, 5 |
| 5 | 4, 4 | 4, 8 | |
| 6 | 7 | 1, 2, 5 | 6 |
| 7 | 5 | 2, 5 | 4, 8 |
| 8 | 0, 2 | 2, 7 | 3, 4 |
| 9 | 8 | 5, 7 | 0, 3, 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 51 | 46 |
| G.7 | 090 | 680 | 337 |
| G.6 | 7541 1332 3818 | 1870 6161 2086 | 9213 7546 4237 |
| G.5 | 8354 | 3171 | 1054 |
| G.4 | 33874 03538 10619 15348 88643 03976 11731 | 25772 83781 59272 00291 89238 44572 02332 | 12561 71546 49297 47167 68791 79733 78719 |
| G.3 | 68129 21020 | 69160 94529 | 58364 38063 |
| G.2 | 40155 | 06045 | 86676 |
| G.1 | 51330 | 68483 | 91634 |
| ĐB | 560765 | 972688 | 193334 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 8, 9 | 3, 9 | |
| 2 | 0, 9 | 9 | |
| 3 | 0, 1, 2, 8 | 2, 8 | 3, 4, 4, 7, 7 |
| 4 | 1, 3, 8 | 5 | 6, 6, 6 |
| 5 | 4, 5 | 1 | 4 |
| 6 | 5, 5 | 0, 1 | 1, 3, 4, 7 |
| 7 | 4, 6 | 0, 1, 2, 2, 2 | 6 |
| 8 | 0, 1, 3, 6, 8 | ||
| 9 | 0 | 1 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.