Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 08/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11CY 4CY 2CY 19CY |
| ĐB | 22191 |
| G.1 | 97112 |
| G.2 | 40888 39940 |
| G.3 | 39500 73056 14865 94839 85281 96191 |
| G.4 | 1620 0731 2825 6430 |
| G.5 | 3602 9578 1397 3671 4851 7642 |
| G.6 | 954 016 641 |
| G.7 | 15 59 64 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 2, 3, 4 | 0 |
| 1 | 2, 5, 6 | 3, 4, 5, 7, 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 0, 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 2 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 6, 9 | 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 1, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 1, 7 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 | 0 | 00 20 30 40 |
| 1 | 12 15 16 | 1 | 31 41 51 71 81 91(2) |
| 2 | 20 25 | 2 | 02 12 42 52 |
| 3 | 30 31 39 | 3 | — |
| 4 | 40 41 42 | 4 | 54 64 |
| 5 | 51 52 54 56 59 | 5 | 15 25 65 |
| 6 | 64 65 | 6 | 16 56 |
| 7 | 71 78 | 7 | 97 |
| 8 | 81 88 | 8 | 78 88 |
| 9 | 91(2) 97 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 |
| 1 | 12 15 16 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | 40 41 42 |
| 5 | 51 52 54 56 59 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 91 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 37 | 48 | 20 |
| G.7 | 755 | 135 | 376 | 663 |
| G.6 | 6765 7181 6686 | 0373 7327 5556 | 0168 3011 2775 | 9280 8122 2955 |
| G.5 | 2333 | 6157 | 9765 | 0957 |
| G.4 | 50008 54275 01999 53205 20522 72911 22025 | 51553 13026 51497 31781 19916 44992 49740 | 60762 95933 97946 58848 69822 76201 19688 | 33151 14793 23017 42527 56793 30838 16029 |
| G.3 | 34289 42142 | 57191 58535 | 20663 97059 | 48762 57983 |
| G.2 | 84706 | 16833 | 14474 | 50231 |
| G.1 | 26088 | 56350 | 36382 | 00719 |
| ĐB | 281727 | 935804 | 958841 | 831205 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 8 | 4 | 1 | 5 |
| 1 | 1 | 6 | 1 | 7, 9 |
| 2 | 2, 5, 7, 7 | 6, 7 | 2 | 0, 2, 7, 9 |
| 3 | 3 | 3, 5, 5, 7 | 3 | 1, 8 |
| 4 | 2 | 0 | 1, 6, 8, 8 | |
| 5 | 5 | 0, 3, 6, 7 | 9 | 1, 5, 7 |
| 6 | 5 | 2, 3, 5, 8 | 2, 3 | |
| 7 | 5 | 3 | 4, 5, 6 | |
| 8 | 1, 6, 8, 9 | 1 | 2, 8 | 0, 3 |
| 9 | 9 | 1, 2, 7 | 3, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 86 | 42 |
| G.7 | 810 | 223 | 026 |
| G.6 | 6814 3267 4529 | 9505 5055 6276 | 2187 4348 7176 |
| G.5 | 1433 | 8944 | 8335 |
| G.4 | 99195 23860 50902 92198 38218 11326 31560 | 70763 93836 97292 88146 23793 73511 01528 | 74948 67728 03203 18671 83318 46546 77490 |
| G.3 | 38576 14547 | 61061 73032 | 55652 89341 |
| G.2 | 72201 | 63677 | 82822 |
| G.1 | 78402 | 52732 | 91374 |
| ĐB | 877264 | 657275 | 901143 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2 | 5 | 3 |
| 1 | 0, 4, 8 | 1 | 8 |
| 2 | 6, 9 | 3, 8 | 2, 6, 8 |
| 3 | 3, 3 | 2, 2, 6 | 5 |
| 4 | 7 | 4, 6 | 1, 2, 3, 6, 8, 8 |
| 5 | 5 | 2 | |
| 6 | 0, 0, 4, 7 | 1, 3 | |
| 7 | 6 | 5, 6, 7 | 1, 4, 6 |
| 8 | 6 | 7 | |
| 9 | 5, 8 | 2, 3 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.