Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 10/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CV 13CV 1CV |
| ĐB | 96045 |
| G.1 | 92206 |
| G.2 | 82719 89221 |
| G.3 | 00378 93384 44460 78077 14462 04857 |
| G.4 | 5402 7559 5196 7398 |
| G.5 | 7441 0578 7326 2101 6102 5076 |
| G.6 | 784 097 225 |
| G.7 | 69 99 64 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 6 | 6 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 5, 6 | 0, 0, 6 | 2 |
| 3 | 8 | 3 | |
| 4 | 1, 5 | 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 7, 9 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 9 | 0, 2, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7, 8, 8 | 5, 7, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 4 | 7, 7, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8, 9 | 1, 5, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 06 | 0 | 60 |
| 1 | 19 | 1 | 01 21 41 |
| 2 | 21 25 26 | 2 | 02(2) 62 |
| 3 | — | 3 | 83 |
| 4 | 41 45 | 4 | 64 84(2) |
| 5 | 57 59 | 5 | 25 45 |
| 6 | 60 62 64 69 | 6 | 06 26 76 96 |
| 7 | 76 77 78(2) | 7 | 57 77 97 |
| 8 | 83 84(2) | 8 | 78(2) 98 |
| 9 | 96 97 98 99 | 9 | 19 59 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 25 26 |
| 3 | — |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 57 59 |
| 6 | 60 62 64 69 |
| 7 | 76 77 78 ×2 |
| 8 | 83 84 ×2 |
| 9 | 96 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 88 | 11 |
| G.7 | 026 | 509 | 981 |
| G.6 | 8335 1782 1500 | 8153 2916 4221 | 6004 1352 5046 |
| G.5 | 9200 | 9185 | 8458 |
| G.4 | 95339 59186 45636 26215 87822 72264 52081 | 94149 33335 13199 38561 07719 77223 74658 | 63808 39031 65310 53210 54296 55450 74425 |
| G.3 | 78623 27837 | 46468 15968 | 66721 46981 |
| G.2 | 93601 | 99573 | 87686 |
| G.1 | 16210 | 19843 | 21794 |
| ĐB | 145366 | 805978 | 566283 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1 | 9 | 4, 8 |
| 1 | 0, 5 | 6, 9 | 0, 0, 1 |
| 2 | 2, 3, 6 | 1, 3 | 1, 5 |
| 3 | 5, 6, 7, 9 | 5 | 1 |
| 4 | 3, 9 | 6 | |
| 5 | 3, 8 | 0, 2, 8 | |
| 6 | 4, 5, 6 | 1, 8, 8 | |
| 7 | 3, 8 | ||
| 8 | 1, 2, 6 | 5, 8 | 1, 1, 3, 6 |
| 9 | 9 | 4, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 25 |
| G.7 | 084 | 101 |
| G.6 | 1915 7966 8791 | 7117 9928 8852 |
| G.5 | 6811 | 6325 |
| G.4 | 37393 84997 48115 13864 04908 36470 91887 | 77130 30171 79398 11844 54967 27449 23225 |
| G.3 | 31548 42769 | 49802 68191 |
| G.2 | 00259 | 88382 |
| G.1 | 58577 | 63805 |
| ĐB | 563049 | 986281 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 5 |
| 1 | 1, 5, 5 | 7 |
| 2 | 5, 5, 5, 8 | |
| 3 | 5 | 0 |
| 4 | 8, 9 | 4, 9 |
| 5 | 9 | 2 |
| 6 | 4, 6, 9 | 7 |
| 7 | 0, 7 | 1 |
| 8 | 4, 7 | 1, 2 |
| 9 | 1, 3, 7 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.