Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 23/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8CF 7CF 9CF |
| ĐB | 36144 |
| G.1 | 93004 |
| G.2 | 25702 82940 |
| G.3 | 08697 31608 74878 98769 17003 02375 |
| G.4 | 5161 6520 8407 2857 |
| G.5 | 2068 5776 5063 3226 8275 7871 |
| G.6 | 777 765 975 |
| G.7 | 42 73 24 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 7, 8 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 4, 6 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 4 | 0, 2, 4 | 4 |
| 5 | 7 | 6, 7, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 5, 8, 9 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 1, 3, 5, 5, 5, 6, 7, 8 | 0, 5, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 7 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 07 08 | 0 | 20 40 |
| 1 | — | 1 | 61 71 |
| 2 | 20 24 26 | 2 | 02 42 |
| 3 | 38 | 3 | 03 63 73 |
| 4 | 40 42 44 | 4 | 04 24 44 |
| 5 | 57 | 5 | 65 75(3) |
| 6 | 61 63 65 68 69 | 6 | 26 76 |
| 7 | 71 73 75(3) 76 77 78 | 7 | 07 57 77 97 |
| 8 | — | 8 | 08 38 68 78 |
| 9 | 97 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 07 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 42 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 63 65 68 69 |
| 7 | 71 73 75 ×3 76 77 78 |
| 8 | — |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 66 | 97 |
| G.7 | 711 | 407 | 926 |
| G.6 | 0164 7166 6066 | 5725 8848 9482 | 5048 2356 2076 |
| G.5 | 1208 | 8919 | 2912 |
| G.4 | 43351 70859 18015 51623 31166 73353 02016 | 95243 52372 54683 95573 13976 02536 44296 | 54108 41557 46523 90453 31319 55018 48846 |
| G.3 | 96375 04459 | 34265 58721 | 72968 63118 |
| G.2 | 99420 | 28805 | 19235 |
| G.1 | 10921 | 51538 | 59268 |
| ĐB | 281572 | 469174 | 115934 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 7 | 8 |
| 1 | 1, 5, 6 | 9 | 2, 8, 8, 9 |
| 2 | 0, 1, 3 | 1, 5 | 3, 6 |
| 3 | 6, 8 | 4, 5 | |
| 4 | 3, 8 | 6, 8 | |
| 5 | 1, 3, 9, 9 | 3, 6, 7 | |
| 6 | 4, 6, 6, 6 | 5, 6 | 8, 8 |
| 7 | 2, 5 | 2, 3, 4, 6 | 6 |
| 8 | 0 | 2, 3 | |
| 9 | 6 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 72 |
| G.7 | 024 | 345 |
| G.6 | 8108 9054 8672 | 6295 0907 8936 |
| G.5 | 4047 | 1580 |
| G.4 | 47816 42541 48558 79941 95217 02176 32189 | 76277 50098 93160 22419 65224 16290 01801 |
| G.3 | 51159 10703 | 31084 56610 |
| G.2 | 31652 | 68761 |
| G.1 | 22160 | 12141 |
| ĐB | 961014 | 390560 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.