Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 24/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CE 4CE 11CE |
| ĐB | 91609 |
| G.1 | 82206 |
| G.2 | 26860 61989 |
| G.3 | 51549 14541 31054 96070 20841 13121 |
| G.4 | 4250 7746 8751 8613 |
| G.5 | 2838 1219 1634 6563 9437 4937 |
| G.6 | 611 523 835 |
| G.7 | 31 68 80 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 5, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3, 9 | 1, 2, 3, 4, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 2 | |
| 3 | 1, 4, 5, 7, 7, 8 | 1, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1, 6, 9 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4 | 3, 6 | 5 |
| 6 | 0, 3, 5, 8 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 0 | 3, 3 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 09 | 0 | 50 60 70 80 |
| 1 | 11 13 19 | 1 | 11 21 31 41(2) 51 |
| 2 | 21 23 | 2 | — |
| 3 | 31 34 35 37(2) 38 | 3 | 13 23 63 |
| 4 | 41(2) 46 49 | 4 | 34 54 |
| 5 | 50 51 54 | 5 | 35 65 |
| 6 | 60 63 65 68 | 6 | 06 46 |
| 7 | 70 | 7 | 37(2) |
| 8 | 80 89 | 8 | 38 68 |
| 9 | — | 9 | 09 19 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 11 13 19 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 31 34 35 37 ×2 38 |
| 4 | 41 ×2 46 49 |
| 5 | 50 51 54 |
| 6 | 60 63 65 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 39 | 80 |
| G.7 | 830 | 554 | 266 |
| G.6 | 2518 0375 2310 | 1356 0338 1242 | 5390 7387 9914 |
| G.5 | 2390 | 2211 | 4888 |
| G.4 | 20630 86577 13806 27130 19643 04572 47730 | 01721 72236 42221 92487 11614 28213 61915 | 49144 05313 01408 44501 61066 37072 36696 |
| G.3 | 01852 41609 | 88635 70532 | 25304 79854 |
| G.2 | 22879 | 89698 | 62946 |
| G.1 | 90379 | 10381 | 56723 |
| ĐB | 288797 | 812057 | 236092 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 1, 4, 8 | |
| 1 | 0, 8 | 1, 3, 4, 5 | 3, 4 |
| 2 | 1, 1 | 3 | |
| 3 | 0, 0, 0, 0 | 2, 5, 6, 8, 9 | |
| 4 | 3 | 2 | 4, 6 |
| 5 | 2 | 4, 6, 7 | 4 |
| 6 | 6, 6 | ||
| 7 | 2, 5, 7, 9, 9 | 2 | |
| 8 | 7 | 1, 7 | 0, 7, 8 |
| 9 | 0, 7 | 8 | 0, 2, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 85 |
| G.7 | 548 | 609 |
| G.6 | 5126 6444 5786 | 0094 2568 0424 |
| G.5 | 9752 | 3441 |
| G.4 | 50696 12373 51992 60041 96389 63490 79307 | 61591 06317 72638 23625 60697 09763 11162 |
| G.3 | 95979 40502 | 55308 79455 |
| G.2 | 47443 | 90330 |
| G.1 | 02956 | 07017 |
| ĐB | 949351 | 828017 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 8, 9 |
| 1 | 7, 7, 7 | |
| 2 | 6 | 4, 5 |
| 3 | 0, 8 | |
| 4 | 1, 3, 4, 8 | 1 |
| 5 | 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | 2, 3, 8 | |
| 7 | 3, 6, 9 | |
| 8 | 6, 9 | 5 |
| 9 | 0, 2, 6 | 1, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.