Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 27/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6CA 5CA 8CA |
| ĐB | 26422 |
| G.1 | 29343 |
| G.2 | 35383 77943 |
| G.3 | 62852 93482 53844 55177 79573 40786 |
| G.4 | 3712 0691 5662 2082 |
| G.5 | 3891 9905 7400 6147 7958 6420 |
| G.6 | 194 020 360 |
| G.7 | 52 81 07 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6, 7 | 0, 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 2 | 8, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2 | 1, 2, 5, 5, 6, 8, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 3, 3, 4, 7 | 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 2, 8 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 2 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 0, 4, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2, 3, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 06 07 | 0 | 00 20(2) 60 |
| 1 | 12 | 1 | 81 91(2) |
| 2 | 20(2) 22 | 2 | 12 22 52(2) 62 82(2) |
| 3 | — | 3 | 43(2) 73 83 |
| 4 | 43(2) 44 47 | 4 | 44 94 |
| 5 | 52(2) 58 | 5 | 05 |
| 6 | 60 62 | 6 | 06 86 |
| 7 | 73 77 | 7 | 07 47 77 |
| 8 | 81 82(2) 83 86 | 8 | 58 |
| 9 | 91(2) 94 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 06 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 ×2 22 |
| 3 | — |
| 4 | 43 ×2 44 47 |
| 5 | 52 ×2 58 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 81 82 ×2 83 86 |
| 9 | 91 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 32 | 13 |
| G.7 | 434 | 035 | 418 |
| G.6 | 4850 5324 9607 | 6286 3601 4776 | 9613 5880 8200 |
| G.5 | 2249 | 6898 | 5111 |
| G.4 | 46025 77243 19344 71066 96238 48354 58180 | 57021 35703 58259 56718 76478 85727 00694 | 74608 56448 10045 14262 34718 21139 42476 |
| G.3 | 12127 69867 | 69490 72139 | 79014 60746 |
| G.2 | 78838 | 39593 | 34455 |
| G.1 | 62467 | 51988 | 99189 |
| ĐB | 194123 | 661449 | 163106 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 3 | 0, 6, 8 |
| 1 | 8 | 1, 3, 3, 4, 8, 8 | |
| 2 | 3, 4, 5, 7 | 1, 7 | |
| 3 | 4, 8, 8 | 2, 5, 9 | 9 |
| 4 | 3, 4, 9 | 9 | 5, 6, 8 |
| 5 | 0, 4 | 9 | 5 |
| 6 | 6, 6, 7, 7 | 2 | |
| 7 | 6, 8 | 6 | |
| 8 | 0 | 6, 8 | 0, 9 |
| 9 | 0, 3, 4, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 18 | 54 |
| G.7 | 884 | 838 | 430 |
| G.6 | 1035 8032 1925 | 7175 7093 8326 | 1422 1033 0218 |
| G.5 | 6353 | 3084 | 1674 |
| G.4 | 14150 26847 53523 80707 59445 71024 85439 | 17883 41931 19101 93529 98361 79921 76440 | 69321 13971 33226 95154 55625 77387 93736 |
| G.3 | 69833 04158 | 72777 73160 | 35417 73534 |
| G.2 | 16138 | 26914 | 97580 |
| G.1 | 57809 | 48872 | 72997 |
| ĐB | 707716 | 994181 | 420574 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 1 | |
| 1 | 4, 6 | 4, 8 | 7, 8 |
| 2 | 3, 4, 5 | 1, 6, 9 | 1, 2, 5, 6 |
| 3 | 2, 3, 5, 8, 9 | 1, 8 | 0, 3, 4, 6 |
| 4 | 5, 7 | 0 | |
| 5 | 0, 3, 8 | 4, 4 | |
| 6 | 0, 1 | ||
| 7 | 2, 5, 7 | 1, 4, 4 | |
| 8 | 4 | 1, 3, 4 | 0, 7 |
| 9 | 3 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.