Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 01/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12DX 4DX 14DX |
| ĐB | 04635 |
| G.1 | 24477 |
| G.2 | 92504 48155 |
| G.3 | 91788 96646 01218 09416 92449 38877 |
| G.4 | 3072 3669 3689 7911 |
| G.5 | 2609 0708 1715 5013 7401 9860 |
| G.6 | 062 672 747 |
| G.7 | 18 30 81 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8, 9 | 3, 6 | 0 |
| 1 | 1, 3, 5, 6, 8, 8, 9 | 0, 1, 8 | 1 |
| 2 | 6, 7, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 5 | 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 2, 9 | 1, 4 | 6 |
| 7 | 2, 2, 7, 7 | 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 1, 8, 9 | 0, 1, 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 08 09 | 0 | 30 60 |
| 1 | 11 13 15 16 18(2) 19 | 1 | 01 11 81 |
| 2 | — | 2 | 62 72(2) |
| 3 | 30 35 | 3 | 13 |
| 4 | 46 47 49 | 4 | 04 |
| 5 | 55 | 5 | 15 35 55 |
| 6 | 60 62 69 | 6 | 16 46 |
| 7 | 72(2) 77(2) | 7 | 47 77(2) |
| 8 | 81 88 89 | 8 | 08 18(2) 88 |
| 9 | — | 9 | 09 19 49 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 08 09 |
| 1 | 11 13 15 16 18 ×2 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 46 47 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 62 69 |
| 7 | 72 ×2 77 ×2 |
| 8 | 81 88 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 72 | 46 |
| G.7 | 421 | 251 | 621 |
| G.6 | 4499 2137 6941 | 2444 9196 0876 | 5709 8570 7956 |
| G.5 | 9854 | 2789 | 1911 |
| G.4 | 02896 50280 90955 27373 71526 78758 52015 | 16519 66571 11034 86461 24463 23873 13695 | 90849 01178 61488 01362 09194 35175 10209 |
| G.3 | 93038 67395 | 27667 84530 | 09796 07925 |
| G.2 | 95547 | 65634 | 59074 |
| G.1 | 38173 | 46433 | 40744 |
| ĐB | 535590 | 747077 | 508839 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | ||
| 1 | 5 | 9 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 1, 5 | |
| 3 | 3, 7, 8 | 0, 3, 4, 4 | 9 |
| 4 | 1, 7 | 4 | 4, 6, 9 |
| 5 | 4, 5, 8 | 1 | 6 |
| 6 | 1, 3, 7 | 2 | |
| 7 | 3, 3 | 1, 2, 3, 6, 7 | 0, 4, 5, 8 |
| 8 | 0 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 5, 6, 9 | 5, 6 | 4, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 94 |
| G.7 | 219 | 268 |
| G.6 | 4703 1018 4522 | 5644 3480 9152 |
| G.5 | 2276 | 0913 |
| G.4 | 72138 05381 78511 63678 62880 19814 26422 | 12743 48320 23690 96463 78602 85926 12938 |
| G.3 | 79014 52010 | 57714 06821 |
| G.2 | 30956 | 50150 |
| G.1 | 02375 | 41648 |
| ĐB | 185095 | 605400 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.