Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 06/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DR 10DR 6DR |
| ĐB | 78854 |
| G.1 | 13173 |
| G.2 | 62902 03693 |
| G.3 | 45332 16300 90057 90003 75573 23758 |
| G.4 | 6138 6326 0423 9311 |
| G.5 | 3204 6373 0188 0021 5847 4798 |
| G.6 | 677 363 157 |
| G.7 | 00 83 71 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 3, 4 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 0, 2, 6, 7, 7, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 0, 5 | 4 |
| 5 | 4, 7, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 3 | 2 | 6 |
| 7 | 1, 3, 3, 3, 7 | 1, 4, 5, 5, 7 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 3, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02 03 04 | 0 | 00(2) |
| 1 | 11 17 | 1 | 11 21 71 |
| 2 | 21 23 26 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 38 | 3 | 03 23 63 73(3) 83 93 |
| 4 | 47 | 4 | 04 54 |
| 5 | 54 57(2) 58 | 5 | — |
| 6 | 63 | 6 | 26 |
| 7 | 71 73(3) 77 | 7 | 17 47 57(2) 77 |
| 8 | 83 88 | 8 | 38 58 88 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 03 04 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 21 23 26 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 57 ×2 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 73 ×3 77 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 49 | 16 |
| G.7 | 696 | 726 | 547 |
| G.6 | 6931 9025 0504 | 0183 6384 5708 | 8020 7499 4286 |
| G.5 | 2722 | 2231 | 4271 |
| G.4 | 82259 61333 60776 33668 76895 87889 05360 | 49357 55647 09096 94475 21407 48555 34531 | 17123 40531 18586 77412 71865 94224 07717 |
| G.3 | 81225 69046 | 21855 03584 | 05003 98688 |
| G.2 | 56651 | 38602 | 25212 |
| G.1 | 10912 | 21497 | 51963 |
| ĐB | 979886 | 118268 | 628165 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 7, 8 | 3 |
| 1 | 2 | 2, 2, 6, 7 | |
| 2 | 2, 5, 5 | 6 | 0, 3, 4 |
| 3 | 1, 3 | 1, 1 | 1 |
| 4 | 6 | 7, 9 | 7 |
| 5 | 1, 9 | 5, 5, 7 | |
| 6 | 0, 8 | 8 | 3, 5, 5 |
| 7 | 6 | 5 | 1 |
| 8 | 3, 6, 9 | 3, 4, 4 | 6, 6, 8 |
| 9 | 5, 6 | 6, 7 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 60 |
| G.7 | 703 | 814 |
| G.6 | 0144 2396 4869 | 5912 3738 5391 |
| G.5 | 5742 | 2927 |
| G.4 | 62544 49425 41887 05054 18382 56741 87924 | 55146 61249 86668 50235 25103 20020 68970 |
| G.3 | 16897 84576 | 92913 39941 |
| G.2 | 82748 | 82001 |
| G.1 | 98141 | 18720 |
| ĐB | 376161 | 270295 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 3 |
| 1 | 2, 3, 4 | |
| 2 | 4, 5 | 0, 0, 7 |
| 3 | 5, 8 | |
| 4 | 1, 1, 2, 4, 4, 8 | 1, 6, 9 |
| 5 | 4, 5 | |
| 6 | 1, 9 | 0, 8 |
| 7 | 6 | 0 |
| 8 | 2, 7 | |
| 9 | 6, 7 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.