Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10DK 13DK 12DK |
| ĐB | 74951 |
| G.1 | 27007 |
| G.2 | 55721 08593 |
| G.3 | 13339 57361 72694 54853 93029 66362 |
| G.4 | 4054 8582 4532 3578 |
| G.5 | 4231 8198 5918 7332 6121 2635 |
| G.6 | 209 821 619 |
| G.7 | 44 56 01 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 8, 9 | 0, 2, 2, 2, 3, 5, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1, 1, 9 | 3, 3, 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 5, 9 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 4, 7 | 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 | 3 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 5 | 6 |
| 7 | 8 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 2 | 1, 7, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 8 | 0, 1, 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 09 | 0 | — |
| 1 | 18 19 | 1 | 01 21(3) 31 51 61 |
| 2 | 21(3) 29 | 2 | 32(2) 62 82 |
| 3 | 31 32(2) 35 39 | 3 | 53 93 |
| 4 | 44 47 | 4 | 44 54 94 |
| 5 | 51 53 54 56 | 5 | 35 |
| 6 | 61 62 | 6 | 56 |
| 7 | 78 | 7 | 07 47 |
| 8 | 82 | 8 | 18 78 98 |
| 9 | 93 94 98 | 9 | 09 19 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 09 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 21 ×3 29 |
| 3 | 31 32 ×2 35 39 |
| 4 | 44 47 |
| 5 | 51 53 54 56 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 09 | 92 |
| G.7 | 885 | 427 | 754 |
| G.6 | 5334 3994 6014 | 6265 3015 4166 | 9319 8132 7732 |
| G.5 | 6419 | 1521 | 8787 |
| G.4 | 10995 27518 94163 22510 08318 95499 92349 | 09144 53800 52109 66272 86289 41320 93012 | 37895 27209 17671 59325 60817 48615 00887 |
| G.3 | 25656 26516 | 73331 85820 | 65553 84400 |
| G.2 | 40687 | 26922 | 87874 |
| G.1 | 38079 | 35649 | 64654 |
| ĐB | 578904 | 798011 | 444253 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 9, 9 | 0, 9 |
| 1 | 0, 4, 6, 8, 8, 9 | 1, 2, 5 | 5, 7, 9 |
| 2 | 0, 0, 1, 2, 7 | 5 | |
| 3 | 4 | 1 | 2, 2 |
| 4 | 9 | 4, 9 | |
| 5 | 6 | 3, 3, 4, 4 | |
| 6 | 3, 4 | 5, 6 | |
| 7 | 9 | 2 | 1, 4 |
| 8 | 5, 7 | 9 | 7, 7 |
| 9 | 4, 5, 9 | 2, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 93 | 08 |
| G.7 | 264 | 286 | 190 |
| G.6 | 7073 8362 4333 | 6908 9459 2540 | 5309 2885 2057 |
| G.5 | 3798 | 6392 | 6670 |
| G.4 | 32813 39074 83810 86388 30679 33176 88481 | 01008 47525 82253 50527 29308 99781 12280 | 54432 70629 69842 57183 89826 05111 84613 |
| G.3 | 05662 45653 | 09120 45840 | 96474 74671 |
| G.2 | 92201 | 84890 | 41646 |
| G.1 | 47885 | 17834 | 49729 |
| ĐB | 516004 | 052477 | 651925 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 8, 8, 8 | 8, 9 |
| 1 | 0, 3 | 1, 3 | |
| 2 | 0, 5, 7 | 5, 6, 9, 9 | |
| 3 | 3 | 4 | 2 |
| 4 | 0, 0 | 2, 6 | |
| 5 | 3 | 3, 9 | 7 |
| 6 | 2, 2, 4, 4 | ||
| 7 | 3, 4, 6, 9 | 7 | 0, 1, 4 |
| 8 | 1, 5, 8 | 0, 1, 6 | 3, 5 |
| 9 | 8 | 0, 2, 3 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.