Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10DF 13DF 8DF |
| ĐB | 18901 |
| G.1 | 74415 |
| G.2 | 31161 20773 |
| G.3 | 23514 55646 06937 73046 12636 49186 |
| G.4 | 1400 5832 8251 7684 |
| G.5 | 5471 2988 2124 3514 4015 7120 |
| G.6 | 530 898 156 |
| G.7 | 85 10 24 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 4, 4, 5, 5, 8 | 0, 5, 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 6, 7 | 7 | 3 |
| 4 | 6, 6 | 1, 1, 2, 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 1, 1, 8 | 5 |
| 6 | 1 | 3, 4, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 3 | 7 |
| 8 | 4, 5, 6, 8 | 1, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 10 20 30 |
| 1 | 10 14(2) 15(2) 18 | 1 | 01 51 61 71 |
| 2 | 20 24(2) | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 36 37 | 3 | 73 |
| 4 | 46(2) | 4 | 14(2) 24(2) 84 |
| 5 | 51 56 | 5 | 15(2) 85 |
| 6 | 61 | 6 | 36 46(2) 56 86 |
| 7 | 71 73 | 7 | 37 |
| 8 | 84 85 86 88 | 8 | 18 88 98 |
| 9 | 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 10 14 ×2 15 ×2 18 |
| 2 | 20 24 ×2 |
| 3 | 30 32 36 37 |
| 4 | 46 ×2 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 84 85 86 88 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 69 | 56 |
| G.7 | 026 | 361 | 666 |
| G.6 | 4916 4518 7034 | 7024 8844 6304 | 1245 4039 6381 |
| G.5 | 5274 | 0920 | 0752 |
| G.4 | 44548 37821 94903 02252 64452 88703 46000 | 80503 06405 28948 51832 37030 70373 27327 | 96686 76874 99134 71121 09913 00941 58043 |
| G.3 | 87428 68654 | 94450 48422 | 16358 98758 |
| G.2 | 17536 | 32620 | 42378 |
| G.1 | 75485 | 00846 | 48974 |
| ĐB | 197002 | 406309 | 314656 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 3 | 3, 4, 5, 9 | |
| 1 | 6, 8 | 3 | |
| 2 | 1, 6, 8 | 0, 0, 2, 4, 7 | 1 |
| 3 | 4, 6 | 0, 2 | 4, 9 |
| 4 | 8 | 4, 6, 8 | 1, 3, 5 |
| 5 | 2, 2, 4 | 0 | 2, 6, 6, 8, 8 |
| 6 | 1, 9 | 6 | |
| 7 | 4 | 3 | 4, 4, 8 |
| 8 | 5, 5 | 1, 6 | |
| 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 97 |
| G.7 | 716 | 898 |
| G.6 | 1283 0805 4797 | 3799 0537 9306 |
| G.5 | 5323 | 7027 |
| G.4 | 42703 58230 41024 76249 05318 07901 88088 | 61716 14569 75091 35598 51605 72114 81137 |
| G.3 | 80290 17465 | 31822 59435 |
| G.2 | 57918 | 59443 |
| G.1 | 13259 | 42912 |
| ĐB | 822730 | 275447 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.