Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14DE 8DE 15DE |
| ĐB | 28322 |
| G.1 | 07557 |
| G.2 | 65702 27990 |
| G.3 | 64263 88400 71845 11256 02428 45940 |
| G.4 | 2686 1044 5988 9434 |
| G.5 | 1010 0574 1724 0566 4075 7615 |
| G.6 | 998 974 058 |
| G.7 | 30 77 00 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2 | 0, 0, 1, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 5 | 1 | |
| 2 | 2, 4, 8, 9 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 0, 4 | 6 | 3 |
| 4 | 0, 4, 5 | 2, 3, 4, 7, 7 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8 | 1, 4, 7 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 4, 4, 5, 7 | 5, 7 | 7 |
| 8 | 6, 8 | 2, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 02 | 0 | 00(2) 10 30 40 90 |
| 1 | 10 15 | 1 | — |
| 2 | 22 24 28 29 | 2 | 02 22 |
| 3 | 30 34 | 3 | 63 |
| 4 | 40 44 45 | 4 | 24 34 44 74(2) |
| 5 | 56 57 58 | 5 | 15 45 75 |
| 6 | 63 66 | 6 | 56 66 86 |
| 7 | 74(2) 75 77 | 7 | 57 77 |
| 8 | 86 88 | 8 | 28 58 88 98 |
| 9 | 90 98 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 22 24 28 29 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | 40 44 45 |
| 5 | 56 57 58 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 74 ×2 75 77 |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 90 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 85 | 16 |
| G.7 | 954 | 386 | 605 |
| G.6 | 3360 5528 7267 | 6490 2825 9681 | 5232 5715 1242 |
| G.5 | 4228 | 0385 | 6172 |
| G.4 | 56923 16497 15111 89121 32815 02782 53816 | 75276 21979 05504 66660 79195 06953 27476 | 88760 22297 02264 28017 96473 38994 00797 |
| G.3 | 20621 80072 | 73805 73851 | 96915 61126 |
| G.2 | 74712 | 60222 | 99830 |
| G.1 | 36990 | 43290 | 17094 |
| ĐB | 183340 | 806051 | 237611 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 5 | |
| 1 | 1, 2, 5, 6 | 1, 5, 5, 6, 7 | |
| 2 | 1, 1, 3, 8, 8 | 2, 5 | 6 |
| 3 | 0, 2 | ||
| 4 | 0 | 2 | |
| 5 | 4 | 1, 1, 3 | |
| 6 | 0, 7 | 0 | 0, 4 |
| 7 | 2 | 6, 6, 9 | 2, 3 |
| 8 | 1, 2 | 1, 5, 5, 6 | |
| 9 | 0, 7 | 0, 0, 5 | 4, 4, 7, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 96 |
| G.7 | 162 | 341 |
| G.6 | 6875 6379 9092 | 0439 0770 6755 |
| G.5 | 0813 | 4411 |
| G.4 | 55852 71931 02823 31660 70595 31870 92874 | 85795 18782 16869 87538 49636 20942 11579 |
| G.3 | 91787 47236 | 53341 80017 |
| G.2 | 87514 | 94866 |
| G.1 | 86584 | 48928 |
| ĐB | 625200 | 690355 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 3, 4 | 1, 7 |
| 2 | 3 | 8 |
| 3 | 1, 6 | 6, 8, 9 |
| 4 | 1, 1, 2 | |
| 5 | 2 | 5, 5 |
| 6 | 0, 2 | 6, 9 |
| 7 | 0, 1, 4, 5, 9 | 0, 9 |
| 8 | 4, 7 | 2 |
| 9 | 2, 5 | 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.