Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1DA 12DA 7DA |
| ĐB | 85074 |
| G.1 | 33372 |
| G.2 | 86985 36432 |
| G.3 | 11074 01151 29579 69251 13863 22942 |
| G.4 | 7227 6123 0804 6806 |
| G.5 | 8004 8389 3963 1822 4929 3867 |
| G.6 | 110 971 212 |
| G.7 | 81 19 36 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 6 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 9 | 5, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3, 7, 9 | 1, 2, 3, 4, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 2, 6, 6 | 3 |
| 4 | 2 | 0, 0, 7, 7 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 8 | 5 |
| 6 | 3, 3, 7 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4, 4, 9, 9 | 2, 6 | 7 |
| 8 | 1, 5, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 7, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 19 | 1 | 51(2) 71 81 |
| 2 | 22 23 27 29 | 2 | 12 22 32 42 72 |
| 3 | 32 36 | 3 | 23 63(2) |
| 4 | 42 | 4 | 04(2) 74(2) |
| 5 | 51(2) | 5 | 85 |
| 6 | 63(2) 67 | 6 | 06 36 |
| 7 | 71 72 74(2) 79(2) | 7 | 27 67 |
| 8 | 81 85 89 | 8 | — |
| 9 | — | 9 | 19 29 79(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 06 |
| 1 | 10 12 19 |
| 2 | 22 23 27 29 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 ×2 |
| 6 | 63 ×2 67 |
| 7 | 71 72 74 ×2 79 ×2 |
| 8 | 81 85 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 54 | 67 |
| G.7 | 025 | 331 | 321 |
| G.6 | 6743 4427 9054 | 1466 6555 8781 | 0877 4582 0197 |
| G.5 | 1238 | 4605 | 3251 |
| G.4 | 05737 10900 66168 09707 73198 28868 36896 | 07465 95691 51015 64755 85901 05047 43190 | 80794 22576 43452 23287 18713 83579 24679 |
| G.3 | 39067 38501 | 58482 48696 | 83295 15629 |
| G.2 | 31769 | 26988 | 98163 |
| G.1 | 45192 | 61568 | 86679 |
| ĐB | 971340 | 545912 | 819735 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 7 | 1, 5 | |
| 1 | 2, 5 | 3 | |
| 2 | 5, 7 | 1, 9 | |
| 3 | 7, 8 | 1 | 5 |
| 4 | 0, 3 | 7 | |
| 5 | 4 | 4, 5, 5 | 1, 2 |
| 6 | 7, 8, 8, 9 | 5, 6, 8 | 3, 7 |
| 7 | 6, 7, 9, 9, 9 | ||
| 8 | 1, 2, 8 | 2, 7 | |
| 9 | 2, 6, 8 | 0, 1, 6 | 4, 5, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 24 | 77 |
| G.7 | 581 | 161 | 941 |
| G.6 | 2284 7407 6811 | 8869 6160 3401 | 7241 6868 6460 |
| G.5 | 0800 | 4450 | 1143 |
| G.4 | 47317 94760 82249 08653 63612 46402 60335 | 44230 17244 28157 23433 77727 61251 51618 | 46007 96176 67736 28303 59630 51284 54846 |
| G.3 | 70365 31977 | 36857 06257 | 37825 68849 |
| G.2 | 10311 | 67810 | 75050 |
| G.1 | 80109 | 71496 | 37489 |
| ĐB | 668277 | 444134 | 701334 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 7, 9 | 1 | 3, 7 |
| 1 | 1, 1, 2, 7 | 0, 8 | |
| 2 | 9 | 4, 7 | 5 |
| 3 | 5 | 0, 3, 4 | 0, 4, 6 |
| 4 | 9 | 4 | 1, 1, 3, 6, 9 |
| 5 | 3 | 0, 1, 7, 7, 7 | 0 |
| 6 | 0, 5 | 0, 1, 9 | 0, 8 |
| 7 | 7, 7 | 6, 7 | |
| 8 | 1, 4 | 4, 9 | |
| 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.