Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10EU 7EU 14EU |
| ĐB | 31578 |
| G.1 | 73112 |
| G.2 | 34793 13159 |
| G.3 | 49320 52222 39477 62863 00021 73974 |
| G.4 | 7605 8743 3931 4385 |
| G.5 | 1116 0788 8887 1437 2565 0929 |
| G.6 | 448 498 085 |
| G.7 | 99 42 59 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 9 | 1, 2, 4 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8 | 7 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 0, 6, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5 | 1 | 6 |
| 7 | 4, 7, 8 | 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 5, 5, 7, 8 | 4, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 8, 9 | 2, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 |
| 1 | 12 16 | 1 | 21 31 |
| 2 | 20 21 22 29 | 2 | 12 22 42 |
| 3 | 31 37 | 3 | 43 63 93 |
| 4 | 42 43 48 | 4 | 74 |
| 5 | 59(2) | 5 | 05 65 85(2) 95 |
| 6 | 63 65 | 6 | 16 |
| 7 | 74 77 78 | 7 | 37 77 87 |
| 8 | 85(2) 87 88 | 8 | 48 78 88 98 |
| 9 | 93 95 98 99 | 9 | 29 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 20 21 22 29 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 42 43 48 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 74 77 78 |
| 8 | 85 ×2 87 88 |
| 9 | 93 95 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 13 | 73 |
| G.7 | 354 | 500 | 169 |
| G.6 | 1898 8256 2410 | 5240 9931 0607 | 0973 0794 5380 |
| G.5 | 8031 | 5624 | 8697 |
| G.4 | 22758 50572 31116 39911 73600 51701 37490 | 12371 59660 79612 57335 03475 42736 40574 | 39881 59893 85515 62132 37655 97161 95644 |
| G.3 | 21006 87631 | 17104 80002 | 70374 51618 |
| G.2 | 12083 | 45131 | 59786 |
| G.1 | 90574 | 22340 | 82315 |
| ĐB | 986587 | 441549 | 614071 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 13 |
| G.7 | 319 | 812 |
| G.6 | 0109 9619 8010 | 9127 8438 3125 |
| G.5 | 9648 | 5957 |
| G.4 | 23487 97960 35339 59099 67560 68157 55982 | 19968 10434 27493 59852 67152 72628 07235 |
| G.3 | 17051 35065 | 90487 34741 |
| G.2 | 66813 | 82196 |
| G.1 | 51130 | 03639 |
| ĐB | 026721 | 402845 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.