Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 26/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ES 11ES 2ES |
| ĐB | 94135 |
| G.1 | 22095 |
| G.2 | 09748 36993 |
| G.3 | 72676 03613 18638 00004 49295 78138 |
| G.4 | 0172 3503 5464 8693 |
| G.5 | 4512 8354 8195 3258 7506 9634 |
| G.6 | 910 855 136 |
| G.7 | 06 93 82 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 6 | 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3 | 1 | |
| 2 | 1, 7, 8 | 2 | |
| 3 | 4, 5, 6, 8, 8 | 0, 1, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 3, 5, 6 | 4 |
| 5 | 4, 5, 8 | 3, 5, 9, 9, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 0, 3, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 7 | |
| 8 | 0, 2 | 3, 3, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 3, 3, 5, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 06(2) | 0 | 10 80 |
| 1 | 10 12 13 | 1 | — |
| 2 | — | 2 | 12 72 82 |
| 3 | 34 35 36 38(2) | 3 | 03 13 93(3) |
| 4 | 48 | 4 | 04 34 54 64 |
| 5 | 54 55 58 | 5 | 35 55 95(3) |
| 6 | 64 | 6 | 06(2) 36 76 |
| 7 | 72 76 | 7 | — |
| 8 | 80 82 | 8 | 38(2) 48 58 |
| 9 | 93(3) 95(3) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 ×2 |
| 1 | 10 12 13 |
| 2 | — |
| 3 | 34 35 36 38 ×2 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 55 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 93 ×3 95 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 55 | 00 |
| G.7 | 154 | 245 | 205 |
| G.6 | 2931 4722 5482 | 5415 1809 5621 | 2500 2972 1961 |
| G.5 | 6860 | 1020 | 4536 |
| G.4 | 78445 12708 10862 21733 56924 38138 68111 | 13193 14086 13657 52735 15442 00920 00745 | 83950 30781 53169 61798 56741 42877 48123 |
| G.3 | 89607 22104 | 09203 22194 | 73293 57363 |
| G.2 | 03011 | 87124 | 50441 |
| G.1 | 47874 | 06584 | 06614 |
| ĐB | 780980 | 908695 | 213852 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 8 | 3, 9 | 0, 0, 5 |
| 1 | 1, 1, 7 | 5 | 4 |
| 2 | 2, 4 | 0, 0, 1, 4 | 3 |
| 3 | 1, 3, 8 | 5 | 6 |
| 4 | 5 | 2, 5, 5 | 1, 1 |
| 5 | 4 | 5, 7 | 0, 2 |
| 6 | 0, 2 | 1, 3, 9 | |
| 7 | 4 | 2, 7 | |
| 8 | 0, 2 | 4, 6 | 1 |
| 9 | 3, 4, 5 | 3, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 02 | 71 |
| G.7 | 265 | 360 | 218 |
| G.6 | 5834 9824 8405 | 8109 4009 7206 | 6769 9819 1727 |
| G.5 | 7654 | 9414 | 0985 |
| G.4 | 46792 24895 89409 58882 23511 78060 72020 | 06125 73240 92264 35422 11734 98579 88796 | 73674 00522 41408 39708 18024 84223 32637 |
| G.3 | 65572 95160 | 00910 03514 | 11401 84112 |
| G.2 | 95247 | 78891 | 83838 |
| G.1 | 08844 | 29674 | 38739 |
| ĐB | 127054 | 814414 | 657895 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 2, 6, 9, 9 | 1, 8, 8 |
| 1 | 1 | 0, 4, 4, 4 | 2, 8, 9 |
| 2 | 0, 4 | 2, 5 | 2, 3, 4, 7 |
| 3 | 4 | 4 | 7, 8, 9 |
| 4 | 4, 7 | 0 | |
| 5 | 4, 4 | ||
| 6 | 0, 0, 5 | 0, 4 | 9 |
| 7 | 2 | 4, 9 | 1, 4 |
| 8 | 2, 2 | 5 | |
| 9 | 2, 5 | 1, 6 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.