Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 30/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12EN 5EN 9EN |
| ĐB | 42902 |
| G.1 | 92559 |
| G.2 | 98712 08709 |
| G.3 | 03080 71055 13663 02249 36140 28867 |
| G.4 | 1559 3221 3343 0895 |
| G.5 | 4639 7093 8482 4906 2576 9849 |
| G.6 | 314 495 258 |
| G.7 | 55 94 79 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6, 9 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4 | 2 | 1 |
| 2 | 1 | 0, 1, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 9, 9 | 1, 9 | 4 |
| 5 | 5, 5, 8, 9, 9 | 0, 5, 5, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 0, 7 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 5 | 8 |
| 9 | 3, 4, 5, 5 | 0, 3, 4, 4, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 06 09 | 0 | 40 80 |
| 1 | 12 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 02 12 82 |
| 3 | 39 | 3 | 43 63 93 |
| 4 | 40 43 49(2) | 4 | 14 94 |
| 5 | 55(2) 58 59(2) | 5 | 05 55(2) 95(2) |
| 6 | 63 67 | 6 | 06 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | 67 |
| 8 | 80 82 | 8 | 58 |
| 9 | 93 94 95(2) | 9 | 09 39 49(2) 59(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 09 |
| 1 | 12 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 43 49 ×2 |
| 5 | 55 ×2 58 59 ×2 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 93 94 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 35 | 12 |
| G.7 | 361 | 226 | 658 |
| G.6 | 2688 5439 4422 | 1610 3887 2518 | 0793 2354 0087 |
| G.5 | 3828 | 3278 | 4013 |
| G.4 | 78698 78751 08592 68454 91206 78783 58646 | 97357 29909 87170 20362 03094 05063 72774 | 51101 54534 36307 82657 64325 00509 09855 |
| G.3 | 29148 60228 | 14311 29641 | 55194 06608 |
| G.2 | 27240 | 73238 | 14648 |
| G.1 | 94265 | 50626 | 04577 |
| ĐB | 389804 | 038564 | 318181 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 9 | 1, 7, 8, 9 |
| 1 | 0, 1, 8 | 2, 3 | |
| 2 | 2, 8, 8 | 6, 6 | 5 |
| 3 | 9 | 5, 8 | 4 |
| 4 | 0, 2, 6, 8 | 1 | 8 |
| 5 | 1, 4 | 7 | 4, 5, 7, 8 |
| 6 | 1, 5 | 2, 3, 4 | |
| 7 | 0, 4, 8 | 7 | |
| 8 | 3, 8 | 7 | 1, 7 |
| 9 | 2, 8 | 4 | 3, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 17 |
| G.7 | 591 | 924 |
| G.6 | 2439 2344 6587 | 6016 2671 5692 |
| G.5 | 2059 | 4842 |
| G.4 | 05170 19426 91063 69375 54970 80431 67077 | 55403 24975 24225 24048 15461 79113 99176 |
| G.3 | 91511 21897 | 60537 64001 |
| G.2 | 90444 | 46230 |
| G.1 | 59328 | 57756 |
| ĐB | 715990 | 381455 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | |
| 1 | 1 | 3, 6, 7 |
| 2 | 6, 8 | 4, 5 |
| 3 | 1, 9 | 0, 7 |
| 4 | 4, 4 | 2, 8 |
| 5 | 9 | 5, 6 |
| 6 | 3 | 1 |
| 7 | 0, 0, 5, 7 | 1, 5, 6 |
| 8 | 7, 7 | |
| 9 | 0, 1, 7 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.