Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/05/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13GY 6GY 4GY |
| ĐB | 82632 |
| G.1 | 20684 |
| G.2 | 31934 37670 |
| G.3 | 27570 98555 72812 08787 04400 77159 |
| G.4 | 5801 0218 7330 3194 |
| G.5 | 3831 6694 0245 3123 9743 1614 |
| G.6 | 952 824 128 |
| G.7 | 99 24 70 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 3, 7, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 3, 4, 4, 8 | 1, 3, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 4 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6 | 1, 2, 2, 3, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 2, 5, 9 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 0 | 8 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 4, 4, 9 | 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 30 70(3) |
| 1 | 12 14 18 | 1 | 01 31 |
| 2 | 23 24(2) 28 | 2 | 12 32 52 |
| 3 | 30 31 32 34 | 3 | 23 43 |
| 4 | 43 45 46 | 4 | 14 24(2) 34 84 94(2) |
| 5 | 52 55 59 | 5 | 45 55 |
| 6 | — | 6 | 46 |
| 7 | 70(3) | 7 | 87 |
| 8 | 84 87 | 8 | 18 28 |
| 9 | 94(2) 99 | 9 | 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 12 14 18 |
| 2 | 23 24 ×2 28 |
| 3 | 30 31 32 34 |
| 4 | 43 45 46 |
| 5 | 52 55 59 |
| 6 | — |
| 7 | 70 ×3 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 94 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 92 | 56 | 83 |
| G.7 | 022 | 010 | 272 | 928 |
| G.6 | 4936 7238 6557 | 3871 9185 5099 | 2005 1907 6335 | 3376 8718 8674 |
| G.5 | 1474 | 0282 | 5077 | 5398 |
| G.4 | 69390 46048 71133 17280 54810 19704 73788 | 71236 10163 37533 98249 64790 22898 21394 | 35104 04920 82208 39171 92473 88419 66866 | 63118 63979 00865 55995 46182 55915 54983 |
| G.3 | 94115 33961 | 66819 79745 | 13649 37270 | 17555 47014 |
| G.2 | 18345 | 28309 | 23195 | 98179 |
| G.1 | 49178 | 71510 | 57874 | 00809 |
| ĐB | 772297 | 090724 | 027935 | 972272 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 | 4, 5, 7, 8 | 9 |
| 1 | 0, 5 | 0, 0, 9 | 9 | 4, 5, 8, 8 |
| 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 3 | 3, 6, 8 | 3, 6 | 5, 5 | |
| 4 | 5, 8 | 5, 9 | 9 | |
| 5 | 1, 7 | 6 | 5 | |
| 6 | 1 | 3 | 6 | 5 |
| 7 | 4, 8 | 1 | 0, 1, 2, 3, 4, 7 | 2, 4, 6, 9, 9 |
| 8 | 0, 8 | 2, 5 | 2, 3, 3 | |
| 9 | 0, 7 | 0, 2, 4, 8, 9 | 5 | 5, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 04 | 68 |
| G.7 | 157 | 185 | 296 |
| G.6 | 2684 3898 5329 | 1837 6267 4611 | 6165 7640 1493 |
| G.5 | 9674 | 1628 | 9144 |
| G.4 | 40343 28906 02102 52037 04366 71984 92289 | 36284 65045 45303 31727 84972 38594 74990 | 56073 09994 52077 15725 10141 23383 06821 |
| G.3 | 13063 93844 | 85707 27547 | 53068 25527 |
| G.2 | 35483 | 69434 | 57698 |
| G.1 | 78732 | 62525 | 75935 |
| ĐB | 012884 | 739304 | 847557 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 3, 4, 4, 7 | |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 9 | 5, 7, 8 | 1, 5, 7 |
| 3 | 2, 7 | 4, 7 | 5 |
| 4 | 3, 4 | 5, 7 | 0, 1, 4 |
| 5 | 7 | 7 | |
| 6 | 3, 6 | 7 | 5, 8, 8 |
| 7 | 4 | 2 | 3, 7 |
| 8 | 3, 4, 4, 4, 9 | 4, 5 | 3 |
| 9 | 8 | 0, 4 | 3, 4, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.