Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/05/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1GX 11GX 3GX |
| ĐB | 08247 |
| G.1 | 89507 |
| G.2 | 37009 55789 |
| G.3 | 05454 78208 26771 37657 41916 82114 |
| G.4 | 4828 3542 6890 6718 |
| G.5 | 8757 7473 3139 6788 2868 4763 |
| G.6 | 780 885 974 |
| G.7 | 55 84 15 86 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 4, 5, 6, 8 | 7 | 1 |
| 2 | 8 | 4 | 2 |
| 3 | 9 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 1, 5, 7, 8 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7, 7 | 1, 5, 8 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 4 | 0, 4, 5, 5 | 7 |
| 8 | 0, 4, 5, 6, 8, 9 | 0, 1, 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 09 | 0 | 80 90 |
| 1 | 14 15 16 18 | 1 | 71 |
| 2 | 28 | 2 | 42 |
| 3 | 39 | 3 | 63 73 |
| 4 | 42 47 | 4 | 14 54 74 84 |
| 5 | 54 55 57(2) | 5 | 15 55 85 |
| 6 | 63 68 | 6 | 16 86 |
| 7 | 71 73 74 | 7 | 07 47 57(2) |
| 8 | 80 84 85 86 88 89 | 8 | 08 18 28 68 88 |
| 9 | 90 | 9 | 09 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 09 |
| 1 | 14 15 16 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 54 55 57 ×2 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 71 73 74 |
| 8 | 80 84 85 86 88 89 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 77 | 14 |
| G.7 | 141 | 016 | 513 |
| G.6 | 1515 6533 9735 | 0648 4093 6457 | 4454 7045 7239 |
| G.5 | 7421 | 1471 | 1354 |
| G.4 | 15420 65922 23244 68813 25127 18986 87062 | 87295 23152 85705 39383 13572 32530 75506 | 85633 61194 15211 56591 46433 77199 81619 |
| G.3 | 88506 31073 | 35429 84872 | 62835 85191 |
| G.2 | 33617 | 10597 | 18884 |
| G.1 | 25080 | 93387 | 00485 |
| ĐB | 534833 | 594533 | 057036 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5, 6 | |
| 1 | 3, 5, 7 | 6 | 1, 3, 4, 9 |
| 2 | 0, 1, 2, 7 | 9 | |
| 3 | 3, 3, 5 | 0, 3 | 3, 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 1, 4 | 8 | 5 |
| 5 | 7 | 2, 7 | 4, 4 |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 3 | 1, 2, 2, 7 | |
| 8 | 0, 6 | 3, 7 | 4, 5 |
| 9 | 3, 5, 7 | 1, 1, 4, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 42 |
| G.7 | 766 | 167 |
| G.6 | 2527 9740 4320 | 8899 8054 1018 |
| G.5 | 9387 | 5241 |
| G.4 | 14752 54378 96260 09850 43853 15182 72653 | 41993 13747 57764 78279 44837 89376 22829 |
| G.3 | 85540 94753 | 14130 27605 |
| G.2 | 67313 | 51725 |
| G.1 | 00874 | 94894 |
| ĐB | 518683 | 191411 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.