Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/05/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13GD 12GD 11GD |
| ĐB | 44554 |
| G.1 | 74463 |
| G.2 | 80449 42949 |
| G.3 | 39368 74616 14611 63584 38434 15642 |
| G.4 | 1576 9267 0811 2015 |
| G.5 | 2352 9390 8542 7674 4196 9916 |
| G.6 | 483 010 779 |
| G.7 | 35 03 46 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 5, 6, 6 | 1, 1 | 1 |
| 2 | 4, 4, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 4, 5 | 0, 6, 8 | 3 |
| 4 | 2, 2, 2, 6, 9, 9 | 3, 5, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 3, 7, 8 | 1, 1, 4, 7, 9 | 6 |
| 7 | 4, 6, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 4, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 11(2) 15 16(2) | 1 | 11(2) |
| 2 | — | 2 | 42(3) 52 |
| 3 | 34 35 | 3 | 03 63 83 |
| 4 | 42(3) 46 49(2) | 4 | 34 54 74 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | 15 35 |
| 6 | 63 67 68 | 6 | 16(2) 46 76 96 |
| 7 | 74 76 79 | 7 | 67 |
| 8 | 83 84 | 8 | 68 |
| 9 | 90 96 | 9 | 49(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 11 ×2 15 16 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 42 ×3 46 49 ×2 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 63 67 68 |
| 7 | 74 76 79 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 72 | 00 |
| G.7 | 194 | 084 | 695 |
| G.6 | 6821 5586 2232 | 3884 2120 5302 | 3698 6014 2156 |
| G.5 | 6096 | 1859 | 2166 |
| G.4 | 43481 79101 49967 28778 20149 14031 33533 | 73217 58900 70418 29395 41250 90538 74840 | 84000 95682 96242 33430 09841 13032 01898 |
| G.3 | 37290 30406 | 62885 85858 | 59784 97055 |
| G.2 | 77304 | 83207 | 20137 |
| G.1 | 04868 | 42372 | 30357 |
| ĐB | 081098 | 806225 | 347672 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6 | 0, 2, 7 | 0, 0 |
| 1 | 7, 8 | 4 | |
| 2 | 1 | 0, 5 | |
| 3 | 1, 2, 3 | 8 | 0, 2, 7 |
| 4 | 9 | 0 | 1, 2 |
| 5 | 0, 8, 9 | 5, 6, 7 | |
| 6 | 7, 8 | 6 | |
| 7 | 8 | 2, 2 | 2 |
| 8 | 1, 2, 6 | 4, 4, 5 | 2, 4 |
| 9 | 0, 4, 6, 8 | 5 | 5, 8, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 38 |
| G.7 | 372 | 029 |
| G.6 | 0663 7825 0578 | 3838 7667 3565 |
| G.5 | 4978 | 7711 |
| G.4 | 54024 79469 09832 00953 97760 74355 74080 | 26582 39089 97587 01250 79080 98404 37191 |
| G.3 | 57945 22565 | 50217 89902 |
| G.2 | 75624 | 98704 |
| G.1 | 70729 | 99576 |
| ĐB | 747637 | 059261 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4 | |
| 1 | 1, 7 | |
| 2 | 4, 4, 5, 9 | 9 |
| 3 | 2, 7 | 8, 8 |
| 4 | 4, 5 | |
| 5 | 3, 5 | 0 |
| 6 | 0, 3, 5, 9 | 1, 5, 7 |
| 7 | 2, 8, 8 | 6 |
| 8 | 0 | 0, 2, 7, 9 |
| 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.