Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 22/05/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1HZ 7HZ 14HZ |
| ĐB | 27298 |
| G.1 | 91982 |
| G.2 | 77118 97508 |
| G.3 | 77150 83797 45298 91081 28951 79440 |
| G.4 | 2982 1536 4939 6112 |
| G.5 | 9377 1367 8442 9625 1141 7384 |
| G.6 | 826 398 337 |
| G.7 | 78 93 87 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 2, 8 | 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 5, 6 | 1, 4, 8, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2 | 8 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 2 | 5 |
| 6 | 6, 7 | 2, 3, 6 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 3, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2, 4, 7 | 0, 1, 7, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 8, 8, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 50 |
| 1 | 12 18 | 1 | 41 51 81 |
| 2 | 25 26 | 2 | 12 42 82(2) |
| 3 | 36 37 39 | 3 | 93 |
| 4 | 40 41 42 | 4 | 84 |
| 5 | 50 51 | 5 | 25 |
| 6 | 66 67 | 6 | 26 36 66 |
| 7 | 77 78 | 7 | 37 67 77 87 97 |
| 8 | 81 82(2) 84 87 | 8 | 08 18 78 98(3) |
| 9 | 93 97 98(3) | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 18 |
| 2 | 25 26 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 40 41 42 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 81 82 ×2 84 87 |
| 9 | 93 97 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 16 | 68 |
| G.7 | 610 | 502 | 977 |
| G.6 | 4189 7592 9048 | 1110 3017 4858 | 8951 7627 9004 |
| G.5 | 5418 | 4514 | 7004 |
| G.4 | 34575 48837 05688 76147 74738 03367 63511 | 64625 36279 22784 86243 50493 53342 25130 | 18716 03331 45198 92411 82906 41277 47044 |
| G.3 | 97215 27477 | 89775 34932 | 96629 02579 |
| G.2 | 50851 | 79589 | 57530 |
| G.1 | 45763 | 01899 | 50219 |
| ĐB | 872720 | 216899 | 454623 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 4, 6 | |
| 1 | 0, 1, 5, 8 | 0, 4, 6, 7 | 1, 6, 9 |
| 2 | 0 | 5 | 3, 7, 9 |
| 3 | 7, 8 | 0, 2 | 0, 1 |
| 4 | 7, 8 | 2, 3 | 4 |
| 5 | 1 | 8 | 1 |
| 6 | 3, 7 | 8 | |
| 7 | 5, 7 | 5, 9 | 7, 7, 9 |
| 8 | 8, 9 | 4, 9 | |
| 9 | 2, 3 | 3, 9, 9 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 11 |
| G.7 | 781 | 332 |
| G.6 | 4802 6704 3728 | 8871 4781 0403 |
| G.5 | 4136 | 3289 |
| G.4 | 99501 28678 85801 38139 07764 41261 17800 | 90227 16260 18248 01523 82561 71678 28384 |
| G.3 | 24760 04564 | 83071 48855 |
| G.2 | 99617 | 01699 |
| G.1 | 22406 | 46806 |
| ĐB | 567574 | 542977 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2, 4, 6 | 3, 6 |
| 1 | 7 | 1 |
| 2 | 8 | 3, 7 |
| 3 | 4, 6, 9 | 2 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 4 | 0, 1 |
| 7 | 4, 8 | 1, 1, 7, 8 |
| 8 | 1 | 1, 4, 9 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.