Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11HK 9HK 7HK |
| ĐB | 76278 |
| G.1 | 45337 |
| G.2 | 95912 63431 |
| G.3 | 41844 26842 38623 01159 51317 44072 |
| G.4 | 3910 4936 0054 3493 |
| G.5 | 8239 3959 1280 5867 6588 5649 |
| G.6 | 638 992 195 |
| G.7 | 04 27 06 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 7 | 3 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 1, 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 7, 8, 9 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 2, 4, 9 | 0, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 9, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 6, 7 | 0, 3, 6 | 6 |
| 7 | 2, 8 | 1, 2, 3, 6 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5 | 3, 4, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 | 0 | 10 80 |
| 1 | 10 12 17 | 1 | 31 |
| 2 | 23 27 | 2 | 12 42 72 92 |
| 3 | 31 36 37 38 39 | 3 | 23 93 |
| 4 | 42 44 49 | 4 | 04 44 54 |
| 5 | 54 59(2) | 5 | 95 |
| 6 | 66 67 | 6 | 06 36 66 |
| 7 | 72 78 | 7 | 17 27 37 67 |
| 8 | 80 88 | 8 | 38 78 88 |
| 9 | 92 93 95 | 9 | 39 49 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 10 12 17 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 31 36 37 38 39 |
| 4 | 42 44 49 |
| 5 | 54 59 ×2 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 92 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 73 | 92 |
| G.7 | 412 | 909 | 338 |
| G.6 | 1935 9757 8801 | 4698 2298 4005 | 2876 7357 0586 |
| G.5 | 8805 | 8507 | 9325 |
| G.4 | 50975 16424 60471 01589 38003 07849 45510 | 41861 74412 37000 66944 84362 71981 56243 | 39512 21810 29022 10218 18623 77776 91795 |
| G.3 | 38561 97443 | 43722 93216 | 26255 73961 |
| G.2 | 62777 | 50092 | 70456 |
| G.1 | 89879 | 28725 | 33019 |
| ĐB | 973572 | 245334 | 033689 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5 | 0, 5, 7, 9 | |
| 1 | 0, 2 | 2, 6 | 0, 2, 8, 9 |
| 2 | 4 | 2, 5 | 2, 3, 5 |
| 3 | 5 | 4 | 8 |
| 4 | 3, 9 | 3, 4 | |
| 5 | 7 | 5, 6, 7 | |
| 6 | 1 | 1, 2 | 1 |
| 7 | 1, 2, 5, 5, 7, 9 | 3 | 6, 6 |
| 8 | 9 | 1 | 6, 9 |
| 9 | 2, 8, 8 | 2, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 23 | 56 |
| G.7 | 592 | 386 | 907 |
| G.6 | 5792 9479 0635 | 3017 7259 6107 | 5594 3133 0048 |
| G.5 | 1969 | 7151 | 3016 |
| G.4 | 16446 40163 04788 30760 03096 58635 18009 | 80483 15143 03222 82581 71843 85842 73915 | 28065 71974 74478 08043 76720 83907 05027 |
| G.3 | 99110 84503 | 27557 63327 | 71992 05673 |
| G.2 | 14523 | 86562 | 29918 |
| G.1 | 87987 | 15495 | 66100 |
| ĐB | 132814 | 812205 | 233741 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 5, 7 | 0, 7, 7 |
| 1 | 0, 4, 9 | 5, 7 | 6, 8 |
| 2 | 3 | 2, 3, 7 | 0, 7 |
| 3 | 5, 5 | 3 | |
| 4 | 6 | 2, 3, 3 | 1, 3, 8 |
| 5 | 1, 7, 9 | 6 | |
| 6 | 0, 3, 9 | 2 | 5 |
| 7 | 9 | 3, 4, 8 | |
| 8 | 7, 8 | 1, 3, 6 | |
| 9 | 2, 2, 6 | 5 | 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.