Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 06/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10HF 14HF 4HF |
| ĐB | 18932 |
| G.1 | 33537 |
| G.2 | 02328 36234 |
| G.3 | 54214 03913 38922 68492 41664 59936 |
| G.4 | 4340 5833 4532 0908 |
| G.5 | 2072 5495 1303 3723 3545 7728 |
| G.6 | 281 841 263 |
| G.7 | 19 52 67 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 4, 9 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3, 8, 8 | 2, 3, 3, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 4, 6, 7 | 0, 1, 2, 3, 6 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5 | 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 2 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7 | 3 | 6 |
| 7 | 2, 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 2, 2 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 40 |
| 1 | 13 14 19 | 1 | 41 81 |
| 2 | 22 23 28(2) | 2 | 22 32(2) 52 72 92 |
| 3 | 32(2) 33 34 36 37 | 3 | 03 13 23 33 63 |
| 4 | 40 41 45 | 4 | 14 34 64 |
| 5 | 52 | 5 | 45 95 |
| 6 | 63 64 67 | 6 | 36 |
| 7 | 72 77 | 7 | 37 67 77 |
| 8 | 81 | 8 | 08 28(2) |
| 9 | 92 95 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 13 14 19 |
| 2 | 22 23 28 ×2 |
| 3 | 32 ×2 33 34 36 37 |
| 4 | 40 41 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 38 | 18 | 75 |
| G.7 | 341 | 282 | 400 | 702 |
| G.6 | 8090 1711 2052 | 0978 0485 7082 | 0136 9843 5123 | 1389 1285 0972 |
| G.5 | 4404 | 6025 | 4374 | 6625 |
| G.4 | 37770 84196 17085 38798 52648 10101 67319 | 79861 18858 60412 28725 38714 10912 91945 | 41725 40760 26455 35134 52916 29423 47646 | 40238 41420 54180 72479 97675 42659 71175 |
| G.3 | 51549 60620 | 29917 48065 | 45500 32892 | 36669 33022 |
| G.2 | 84418 | 97620 | 64321 | 38538 |
| G.1 | 99047 | 08083 | 72981 | 03662 |
| ĐB | 794044 | 576455 | 717635 | 824868 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 0, 0 | 2 | |
| 1 | 1, 8, 9 | 2, 2, 4, 7 | 6, 8 | |
| 2 | 0, 7 | 0, 5, 5 | 1, 3, 3, 5 | 0, 2, 5 |
| 3 | 8 | 4, 5, 6 | 8, 8 | |
| 4 | 1, 4, 7, 8, 9 | 5 | 3, 6 | |
| 5 | 2 | 5, 8 | 5 | 9 |
| 6 | 1, 5 | 0 | 2, 8, 9 | |
| 7 | 0 | 8 | 4 | 2, 5, 5, 5, 9 |
| 8 | 5 | 2, 2, 3, 5 | 1 | 0, 5, 9 |
| 9 | 0, 6, 8 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 75 | 22 |
| G.7 | 150 | 202 | 811 |
| G.6 | 6218 5918 9097 | 1558 6387 3234 | 4633 1355 7501 |
| G.5 | 5398 | 6460 | 8961 |
| G.4 | 24332 24991 75986 59366 30694 91250 44349 | 69382 82502 30079 59095 23478 57413 47416 | 96208 09610 53315 62896 64445 88289 52633 |
| G.3 | 80928 16960 | 01021 87330 | 67789 63767 |
| G.2 | 22564 | 01579 | 46462 |
| G.1 | 47455 | 15790 | 53837 |
| ĐB | 611745 | 445685 | 654488 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2 | 1, 8 | |
| 1 | 8, 8 | 3, 6 | 0, 1, 5 |
| 2 | 8 | 1 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 4 | 3, 3, 7 |
| 4 | 5, 9 | 5 | |
| 5 | 0, 0, 5 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 6 | 0 | 1, 2, 7 |
| 7 | 5, 8, 9, 9 | ||
| 8 | 6 | 2, 5, 7 | 8, 9, 9 |
| 9 | 1, 4, 7, 8 | 0, 5 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.