Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HE 11HE 13HE |
| ĐB | 88039 |
| G.1 | 66654 |
| G.2 | 72928 15628 |
| G.3 | 78776 19194 24750 76403 99938 25918 |
| G.4 | 8042 4074 5766 6648 |
| G.5 | 4019 0261 5932 3645 2821 1183 |
| G.6 | 421 108 519 |
| G.7 | 27 55 64 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 5 | 0 |
| 1 | 8, 9, 9 | 2, 2, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7, 8, 8 | 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 8, 9 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 2, 5, 8 | 5, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 0, 4, 5 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 1, 4, 6 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 4, 6 | 2 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 1, 2, 2, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 1, 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 50 |
| 1 | 18 19(2) | 1 | 21(2) 61 91 |
| 2 | 21(2) 27 28(2) | 2 | 32 42 |
| 3 | 32 38 39 | 3 | 03 83 |
| 4 | 42 45 48 | 4 | 54 64 74 94 |
| 5 | 50 54 55 | 5 | 45 55 |
| 6 | 61 64 66 | 6 | 66 76 |
| 7 | 74 76 | 7 | 27 |
| 8 | 83 | 8 | 08 18 28(2) 38 48 |
| 9 | 91 94 | 9 | 19(2) 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 18 19 ×2 |
| 2 | 21 ×2 27 28 ×2 |
| 3 | 32 38 39 |
| 4 | 42 45 48 |
| 5 | 50 54 55 |
| 6 | 61 64 66 |
| 7 | 74 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 13 | 20 |
| G.7 | 488 | 165 | 797 |
| G.6 | 5603 6897 5474 | 0489 1778 3579 | 7443 0251 4009 |
| G.5 | 4524 | 0020 | 8726 |
| G.4 | 71801 69956 39901 56115 73679 50706 02223 | 35945 11602 18850 22630 28514 64837 27202 | 82459 50493 03949 03541 06916 13760 32349 |
| G.3 | 19254 76867 | 53174 67128 | 53673 64516 |
| G.2 | 35862 | 17639 | 22207 |
| G.1 | 63329 | 60131 | 75056 |
| ĐB | 804194 | 066816 | 238471 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 6 | 2, 2 | 7, 9 |
| 1 | 5 | 3, 4, 6 | 6, 6 |
| 2 | 3, 4, 9 | 0, 8 | 0, 6 |
| 3 | 0, 1, 7, 9 | ||
| 4 | 5 | 1, 3, 9, 9 | |
| 5 | 4, 6 | 0 | 1, 6, 9 |
| 6 | 2, 5, 7 | 5 | 0 |
| 7 | 4, 9 | 4, 8, 9 | 1, 3 |
| 8 | 8 | 9 | |
| 9 | 4, 7 | 3, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 90 |
| G.7 | 723 | 860 |
| G.6 | 0374 7245 3033 | 4027 5273 5672 |
| G.5 | 4318 | 8206 |
| G.4 | 80098 66804 53160 07183 99023 70401 15186 | 72146 42022 74613 20181 74854 32107 95034 |
| G.3 | 42158 54657 | 43014 17701 |
| G.2 | 77627 | 29562 |
| G.1 | 18825 | 42439 |
| ĐB | 222523 | 415638 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.