Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6KX 1KX 11KX |
| ĐB | 36374 |
| G.1 | 23994 |
| G.2 | 88493 28214 |
| G.3 | 25661 40172 03328 52439 39779 54185 |
| G.4 | 3849 1008 4607 7906 |
| G.5 | 9653 5232 6383 9209 4768 5306 |
| G.6 | 794 102 013 |
| G.7 | 78 01 49 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 6, 7, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 4 | 0, 6 | 1 |
| 2 | 8 | 0, 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 1, 5, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 9, 9 | 1, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3 | 8 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 0, 0 | 6 |
| 7 | 2, 4, 8, 9 | 0 | 7 |
| 8 | 3, 5 | 0, 2, 6, 7 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4 | 0, 3, 4, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 06(2) 07 08 09 | 0 | — |
| 1 | 13 14 | 1 | 01 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02 32 72 |
| 3 | 32 39 | 3 | 13 53(2) 83 93 |
| 4 | 49(2) | 4 | 14 74 94(2) |
| 5 | 53(2) | 5 | 85 |
| 6 | 61 68 | 6 | 06(2) |
| 7 | 72 74 78 79 | 7 | 07 |
| 8 | 83 85 | 8 | 08 28 68 78 |
| 9 | 93 94(2) | 9 | 09 39 49(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 ×2 07 08 09 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | 49 ×2 |
| 5 | 53 ×2 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 72 74 78 79 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 93 94 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 27 | 13 |
| G.7 | 977 | 985 | 677 |
| G.6 | 9293 3193 7309 | 0722 5360 8508 | 4923 3019 7596 |
| G.5 | 5299 | 8123 | 6628 |
| G.4 | 81560 27173 90387 12087 22082 65768 41191 | 38124 37827 57810 15694 36769 97792 31180 | 25653 83380 45822 51380 64236 57175 97095 |
| G.3 | 27898 62682 | 61996 08664 | 35218 20138 |
| G.2 | 63651 | 64073 | 77367 |
| G.1 | 54064 | 40069 | 66960 |
| ĐB | 320954 | 295026 | 734277 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 | |
| 1 | 0 | 3, 8, 9 | |
| 2 | 2, 3, 4, 6, 7, 7 | 2, 3, 8 | |
| 3 | 6, 8 | ||
| 4 | |||
| 5 | 1, 4 | 3 | |
| 6 | 0, 4, 8 | 0, 4, 9, 9 | 0, 7 |
| 7 | 3, 7 | 3 | 5, 7, 7 |
| 8 | 2, 2, 2, 7, 7 | 0, 5 | 0, 0 |
| 9 | 1, 3, 3, 8, 9 | 2, 4, 6 | 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 51 |
| G.7 | 784 | 073 |
| G.6 | 9268 5921 8292 | 4140 6095 5017 |
| G.5 | 0356 | 3030 |
| G.4 | 02017 46788 33682 46544 64916 01137 26988 | 93810 13334 49316 96471 14069 75174 05027 |
| G.3 | 65259 94184 | 14627 73126 |
| G.2 | 09302 | 28703 |
| G.1 | 29828 | 36681 |
| ĐB | 025619 | 482548 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.