Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12KV 2KV 1KV |
| ĐB | 75952 |
| G.1 | 07700 |
| G.2 | 69742 24824 |
| G.3 | 92864 82227 22072 36255 16048 87103 |
| G.4 | 1653 3887 9004 8120 |
| G.5 | 2349 4251 3917 1079 1279 0264 |
| G.6 | 437 551 838 |
| G.7 | 98 72 30 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4 | 0, 2, 3 | 0 |
| 1 | 7 | 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 4, 7 | 4, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 1, 2, 8, 9 | 0, 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 3, 5 | 5 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 6 | |
| 7 | 2, 2, 9, 9 | 1, 2, 3, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 3, 4, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 4, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 | 0 | 00 20 30 |
| 1 | 17 | 1 | 41 51(2) |
| 2 | 20 24 27 | 2 | 42 52 72(2) |
| 3 | 30 37 38 | 3 | 03 53 |
| 4 | 41 42 48 49 | 4 | 04 24 64(2) |
| 5 | 51(2) 52 53 55 | 5 | 55 |
| 6 | 64(2) | 6 | — |
| 7 | 72(2) 79(2) | 7 | 17 27 37 87 |
| 8 | 87 | 8 | 38 48 98 |
| 9 | 98 | 9 | 49 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 24 27 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 41 42 48 49 |
| 5 | 51 ×2 52 53 55 |
| 6 | 64 ×2 |
| 7 | 72 ×2 79 ×2 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 21 | 14 |
| G.7 | 892 | 362 | 774 |
| G.6 | 9089 9208 6945 | 5366 9625 7838 | 0345 9324 3354 |
| G.5 | 1609 | 3797 | 8646 |
| G.4 | 00013 72540 74657 31768 62659 27211 96012 | 19335 95245 34560 02698 27170 43830 79668 | 79057 56300 60143 55476 04146 81005 18769 |
| G.3 | 58903 96874 | 02427 80389 | 31982 49990 |
| G.2 | 70472 | 90150 | 85301 |
| G.1 | 94337 | 15796 | 04724 |
| ĐB | 136634 | 520384 | 456826 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | 0, 1, 5 | |
| 1 | 1, 2, 3 | 4 | |
| 2 | 1, 5, 7 | 4, 4, 6 | |
| 3 | 4, 7 | 0, 5, 8 | |
| 4 | 0, 5 | 5 | 3, 5, 6, 6 |
| 5 | 7, 9 | 0 | 4, 7 |
| 6 | 8 | 0, 2, 6, 8 | 9 |
| 7 | 2, 4, 4 | 0 | 4, 6 |
| 8 | 9 | 4, 9 | 2 |
| 9 | 2 | 6, 7, 8 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 19 |
| G.7 | 064 | 700 |
| G.6 | 9788 4502 2257 | 2581 7661 4000 |
| G.5 | 9220 | 8039 |
| G.4 | 17514 52971 13533 96747 36100 60351 59346 | 72197 48313 45616 77835 58618 82717 42085 |
| G.3 | 44155 39946 | 05125 40659 |
| G.2 | 05173 | 39841 |
| G.1 | 35358 | 00083 |
| ĐB | 035469 | 301413 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 0 |
| 1 | 4 | 3, 3, 6, 7, 8, 9 |
| 2 | 0 | 5 |
| 3 | 3 | 5, 9 |
| 4 | 0, 6, 6, 7 | 1 |
| 5 | 1, 5, 7, 8 | 9 |
| 6 | 4, 9 | 1 |
| 7 | 1, 3 | |
| 8 | 8 | 1, 3, 5 |
| 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.