Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 20/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12KQ 4KQ 6KQ |
| ĐB | 18969 |
| G.1 | 42537 |
| G.2 | 59784 50379 |
| G.3 | 11176 85918 17884 88398 79928 34164 |
| G.4 | 4390 6742 4058 3678 |
| G.5 | 0454 2160 8780 4745 9858 6299 |
| G.6 | 080 172 089 |
| G.7 | 31 17 13 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 7, 8 | 3 | 1 |
| 2 | 8 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 1 | 3 |
| 4 | 2, 5 | 5, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 4, 8, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 8, 9 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 4, 9 | 1, 2, 5, 5, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8, 9 | 5, 6, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 80(2) 90 |
| 1 | 13 17 18 | 1 | 31 |
| 2 | 28 | 2 | 42 72 |
| 3 | 31 37 | 3 | 13 |
| 4 | 42 45 | 4 | 54 64 84(2) |
| 5 | 54 58(2) 59 | 5 | 45 |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 76 |
| 7 | 72 76 78 79 | 7 | 17 37 |
| 8 | 80(2) 84(2) 89 | 8 | 18 28 58(2) 78 98 |
| 9 | 90 98 99 | 9 | 59 69 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 17 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 42 45 |
| 5 | 54 58 ×2 59 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 72 76 78 79 |
| 8 | 80 ×2 84 ×2 89 |
| 9 | 90 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 14 | 11 | 07 |
| G.7 | 629 | 774 | 337 | 158 |
| G.6 | 3541 5565 3272 | 2169 5325 7238 | 6925 3909 7650 | 8895 1860 4811 |
| G.5 | 7216 | 3992 | 4602 | 6587 |
| G.4 | 06575 79667 80533 23249 69303 97454 60150 | 51983 81386 44772 81170 46370 60464 28681 | 37414 16675 16740 31802 75884 65188 75963 | 17753 36171 35556 84211 10169 43339 47901 |
| G.3 | 86887 22467 | 99187 83819 | 55202 09370 | 44251 25038 |
| G.2 | 79560 | 94329 | 66004 | 82732 |
| G.1 | 60190 | 42297 | 74187 | 55053 |
| ĐB | 882594 | 940304 | 400167 | 736848 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4 | 2, 2, 2, 4, 9 | 1, 7 |
| 1 | 6 | 4, 9 | 1, 4 | 1, 1 |
| 2 | 9 | 5, 9 | 5 | |
| 3 | 3 | 8 | 7 | 2, 8, 9 |
| 4 | 0, 1, 9 | 0 | 8 | |
| 5 | 0, 4 | 0 | 1, 3, 3, 6, 8 | |
| 6 | 0, 5, 7, 7 | 4, 9 | 3, 7 | 0, 9 |
| 7 | 2, 5 | 0, 0, 2, 4 | 0, 5 | 1 |
| 8 | 7 | 1, 3, 6, 7 | 4, 7, 8 | 7 |
| 9 | 0, 4 | 2, 7 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 59 | 70 |
| G.7 | 877 | 726 | 257 |
| G.6 | 0201 4746 9698 | 9575 4034 9990 | 9443 6535 9314 |
| G.5 | 3359 | 1352 | 9048 |
| G.4 | 14211 99734 14741 67857 70947 90423 37644 | 72308 61114 55776 95619 35972 73135 45494 | 74679 11522 37284 82161 21209 17548 15330 |
| G.3 | 99663 28057 | 50335 72331 | 62565 64147 |
| G.2 | 46465 | 01476 | 66761 |
| G.1 | 84810 | 03069 | 07073 |
| ĐB | 278297 | 640044 | 933686 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 8 | 9 |
| 1 | 0, 1 | 4, 9 | 4 |
| 2 | 3 | 6 | 2 |
| 3 | 4 | 1, 4, 5, 5 | 0, 5 |
| 4 | 1, 4, 6, 7 | 4 | 3, 7, 8, 8 |
| 5 | 7, 7, 9 | 2, 9 | 7 |
| 6 | 3, 5 | 9 | 1, 1, 5 |
| 7 | 7 | 2, 5, 6, 6 | 0, 3, 9 |
| 8 | 4, 6 | ||
| 9 | 7, 8 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.