Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 25/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7KH 9KH 8KH |
| ĐB | 46982 |
| G.1 | 96351 |
| G.2 | 95546 36874 |
| G.3 | 03009 92477 73681 08620 24628 32394 |
| G.4 | 0611 2804 5970 9420 |
| G.5 | 0687 3476 1228 9874 8980 3333 |
| G.6 | 222 513 779 |
| G.7 | 98 72 42 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 2, 2, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2, 8, 8 | 2, 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 2, 6 | 0, 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1 | 5 | |
| 6 | 4, 7 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 4, 4, 6, 7, 9 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 7 | 2, 2, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 8 | 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 20(2) 70 80 |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 51 81 |
| 2 | 20(2) 22 28(2) | 2 | 22 42 72 82 92 |
| 3 | 33 | 3 | 13 33 |
| 4 | 42 46 | 4 | 04 74(2) 94 |
| 5 | 51 | 5 | — |
| 6 | — | 6 | 46 76 |
| 7 | 70 72 74(2) 76 77 79 | 7 | 77 87 |
| 8 | 80 81 82 87 | 8 | 28(2) 98 |
| 9 | 92 94 98 | 9 | 09 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 20 ×2 22 28 ×2 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | — |
| 7 | 70 72 74 ×2 76 77 79 |
| 8 | 80 81 82 87 |
| 9 | 92 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 18 | 68 |
| G.7 | 617 | 945 | 083 |
| G.6 | 4438 2628 4978 | 1946 5282 0460 | 8480 3560 8781 |
| G.5 | 9751 | 0956 | 6978 |
| G.4 | 54706 80070 51309 20621 56978 46769 60106 | 23448 52856 36309 26279 54251 68857 67057 | 51663 24876 74617 25141 35944 85475 50538 |
| G.3 | 88802 11155 | 30628 98373 | 81214 59520 |
| G.2 | 92703 | 54272 | 03962 |
| G.1 | 15239 | 45591 | 34587 |
| ĐB | 153277 | 720594 | 111679 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6, 6, 9 | 9 | |
| 1 | 7 | 8 | 4, 7 |
| 2 | 1, 5, 8 | 8 | 0 |
| 3 | 8, 9 | 8 | |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 4 | |
| 5 | 1, 5 | 1, 6, 6, 7, 7 | |
| 6 | 9 | 0 | 0, 2, 3, 8 |
| 7 | 0, 7, 8, 8 | 2, 3, 9 | 5, 6, 8, 9 |
| 8 | 2 | 0, 1, 3, 7 | |
| 9 | 1, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 58 | 97 |
| G.7 | 525 | 456 | 255 |
| G.6 | 4940 8904 0818 | 4956 2287 4438 | 4459 0991 4771 |
| G.5 | 1877 | 2909 | 2826 |
| G.4 | 61377 66460 58859 70762 59787 71593 97455 | 86152 10179 71307 66579 19246 37913 68311 | 72417 79517 79458 82621 39235 33672 82100 |
| G.3 | 17112 74092 | 84019 90125 | 13180 95819 |
| G.2 | 60846 | 50879 | 60121 |
| G.1 | 65279 | 49293 | 44603 |
| ĐB | 405653 | 550093 | 075050 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 7, 9 | 0, 3 |
| 1 | 2, 8 | 1, 3, 9 | 7, 7, 9 |
| 2 | 5 | 5 | 1, 1, 6 |
| 3 | 8 | 5 | |
| 4 | 0, 6 | 6 | |
| 5 | 3, 5, 9 | 2, 6, 6, 8 | 0, 5, 8, 9 |
| 6 | 0, 2 | ||
| 7 | 7, 7, 9 | 9, 9, 9 | 1, 2 |
| 8 | 7 | 7 | 0 |
| 9 | 2, 3, 8 | 3, 3 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.