Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 27/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12KF 4KF 2KF |
| ĐB | 74236 |
| G.1 | 22390 |
| G.2 | 94698 06978 |
| G.3 | 00766 42787 14336 24561 48779 22294 |
| G.4 | 4639 2606 4710 7097 |
| G.5 | 4181 9731 1034 0399 5836 1720 |
| G.6 | 541 607 548 |
| G.7 | 25 35 52 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 2, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 3, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 6 (giải đặc biệt), 6, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 6, 8 | 3, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 0, 3 (giải đặc biệt), 3, 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 0, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 7 | 4, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 4, 7, 8, 9 | 3, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 36 | 36 | 54 |
| G.7 | 225 | 605 | 053 | 754 |
| G.6 | 7468 9559 1481 | 3712 4924 6783 | 5871 5380 0721 | 3993 7259 7691 |
| G.5 | 2695 | 8542 | 1915 | 3516 |
| G.4 | 12240 68648 09533 41999 72480 97320 21722 | 33082 57761 32295 00604 93795 21534 79554 | 66921 69409 55529 75133 66775 24557 66882 | 07400 55074 68657 24337 26413 88741 38215 |
| G.3 | 38522 16960 | 43073 79158 | 04284 85164 | 44578 31890 |
| G.2 | 64097 | 75288 | 46360 | 93817 |
| G.1 | 30033 | 56779 | 92704 | 63708 |
| ĐB | 840226 | 507386 | 181065 | 702528 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 4, 9 | 0, 8 | |
| 1 | 2 | 2 | 5 | 3, 5, 6, 7 |
| 2 | 0, 2, 2, 5, 6 (giải đặc biệt) | 4 | 1, 1, 9 | 8 (giải đặc biệt) |
| 3 | 3, 3 | 4, 6 | 3, 6 | 7 |
| 4 | 0, 8 | 2 | 1 | |
| 5 | 9 | 4, 8 | 3, 7 | 4, 4, 7, 9 |
| 6 | 0, 8 | 1 | 0, 4, 5 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 3, 9 | 1, 5 | 4, 8 | |
| 8 | 0, 1 | 2, 3, 6 (giải đặc biệt), 8 | 0, 2, 4 | |
| 9 | 5, 7, 9 | 5, 5 | 0, 1, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 56 | 80 |
| G.7 | 602 | 047 | 768 |
| G.6 | 8538 0392 9207 | 3825 0171 6034 | 0289 3381 7225 |
| G.5 | 8779 | 7604 | 0848 |
| G.4 | 66308 03154 04762 78058 96712 68239 43858 | 02529 44638 54969 70519 11591 83656 44266 | 06620 72985 00575 32388 16904 90065 98253 |
| G.3 | 56421 47815 | 49947 13275 | 92502 87646 |
| G.2 | 22923 | 46447 | 50778 |
| G.1 | 75637 | 33965 | 17960 |
| ĐB | 762043 | 425300 | 984032 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8 | 0 (giải đặc biệt), 4 | 2, 4 |
| 1 | 2, 5 | 9 | |
| 2 | 1, 3 | 5, 9 | 0, 5 |
| 3 | 1, 7, 8, 9 | 4, 8 | 2 (giải đặc biệt) |
| 4 | 3 (giải đặc biệt) | 7, 7, 7 | 6, 8 |
| 5 | 4, 8, 8 | 6, 6 | 3 |
| 6 | 2 | 5, 6, 9 | 0, 5, 8 |
| 7 | 9 | 1, 5 | 5, 8 |
| 8 | 0, 1, 5, 8, 9 | ||
| 9 | 2 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.