Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 28/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9KE 14KE 3KE |
| ĐB | 36351 |
| G.1 | 57190 |
| G.2 | 82085 17293 |
| G.3 | 54622 94979 94853 35043 37664 24341 |
| G.4 | 3878 3953 8623 9459 |
| G.5 | 1924 6386 8595 8743 7738 8050 |
| G.6 | 742 485 492 |
| G.7 | 10 92 90 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 5, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 2, 4, 9, 9 | 2 |
| 3 | 8 | 2, 4, 4, 5, 5, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3, 3 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 3, 9 | 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 8 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 7 | |
| 8 | 5, 5, 6 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 2, 3, 5 | 0, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10 50 90(2) |
| 1 | 10 | 1 | 41 51 |
| 2 | 22 23 24 | 2 | 22 42 92(2) |
| 3 | 38 | 3 | 23 43(2) 53(2) 93 |
| 4 | 41 42 43(2) | 4 | 24 64 |
| 5 | 50 51 53(2) 59 | 5 | 85(2) 95 |
| 6 | 64 | 6 | 86 |
| 7 | 78 79 | 7 | — |
| 8 | 85(2) 86 | 8 | 38 78 |
| 9 | 90(2) 92(2) 93 95 | 9 | 09 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 42 43 ×2 |
| 5 | 50 51 53 ×2 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 85 ×2 86 |
| 9 | 90 ×2 92 ×2 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 97 | 89 |
| G.7 | 932 | 923 | 574 |
| G.6 | 0334 7106 3086 | 6976 5723 9629 | 1291 6137 1419 |
| G.5 | 1525 | 5953 | 6569 |
| G.4 | 33729 47478 88670 33230 45981 39269 83886 | 70373 05873 18891 47189 74780 34271 74786 | 98940 37072 19770 47675 64816 07521 85520 |
| G.3 | 82686 39235 | 70273 86893 | 78441 21004 |
| G.2 | 60653 | 74824 | 97890 |
| G.1 | 68251 | 55280 | 46424 |
| ĐB | 878285 | 068007 | 347226 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 | 4 |
| 1 | 6, 9 | ||
| 2 | 5, 9 | 3, 3, 4, 9 | 0, 1, 4, 6 |
| 3 | 0, 0, 2, 4, 5 | 7 | |
| 4 | 0, 1 | ||
| 5 | 1, 3 | 3 | |
| 6 | 9 | 9 | |
| 7 | 0, 8 | 1, 3, 3, 3, 6 | 0, 2, 4, 5 |
| 8 | 1, 5, 6, 6, 6 | 0, 0, 6, 9 | 9 |
| 9 | 1, 3, 7 | 0, 1 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 00 |
| G.7 | 187 | 606 |
| G.6 | 9886 3992 0977 | 6650 7010 8286 |
| G.5 | 1152 | 9817 |
| G.4 | 90220 01170 45728 59191 58435 53804 74002 | 38778 85517 72681 65381 14692 54233 40073 |
| G.3 | 27851 95172 | 12326 36631 |
| G.2 | 49246 | 78859 |
| G.1 | 03401 | 16502 |
| ĐB | 407133 | 551158 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.