Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 29/06/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KD 12KD 5KD |
| ĐB | 66720 |
| G.1 | 47882 |
| G.2 | 19356 60457 |
| G.3 | 78378 95308 83715 23314 50690 70545 |
| G.4 | 7766 6519 9890 6100 |
| G.5 | 2237 2952 7581 6671 1874 5846 |
| G.6 | 752 426 312 |
| G.7 | 78 29 76 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 2 (giải đặc biệt), 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 0 (giải đặc biệt), 6, 8, 9 | 1, 5, 5, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 3 | |
| 4 | 5, 6 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 2, 2, 6, 7 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 6 | 2, 4, 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 8, 8 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 0, 2, 7, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0 | 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 44 | 79 |
| G.7 | 501 | 943 | 943 |
| G.6 | 6551 8327 5976 | 7132 4573 8470 | 8846 7657 4660 |
| G.5 | 9935 | 6731 | 6348 |
| G.4 | 12323 41722 77389 81412 16094 88986 68508 | 55855 84920 13833 84168 85738 89433 96267 | 70338 73412 53525 60771 57199 58455 99176 |
| G.3 | 80541 77967 | 29827 17093 | 49342 93981 |
| G.2 | 48066 | 47039 | 05603 |
| G.1 | 36655 | 83606 | 60467 |
| ĐB | 829388 | 897590 | 617635 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 6 | 3 |
| 1 | 2 | 2 | |
| 2 | 2, 3, 7 | 0, 7 | 5 |
| 3 | 5, 7 | 1, 2, 3, 3, 8, 9 | 5 (giải đặc biệt), 8 |
| 4 | 1 | 3, 4 | 2, 3, 6, 8 |
| 5 | 1, 5 | 5 | 5, 7 |
| 6 | 6, 7 | 7, 8 | 0, 7 |
| 7 | 6 | 0, 3 | 1, 6, 9 |
| 8 | 6, 8 (giải đặc biệt), 9 | 1 | |
| 9 | 4 | 0 (giải đặc biệt), 3 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 17 |
| G.7 | 501 | 375 |
| G.6 | 0929 4321 4676 | 0703 4815 8828 |
| G.5 | 4018 | 8370 |
| G.4 | 06651 08720 69990 55015 49451 77524 70239 | 42782 95585 77316 27970 24741 31382 28362 |
| G.3 | 60659 54566 | 77976 55384 |
| G.2 | 72731 | 64804 |
| G.1 | 13468 | 50394 |
| ĐB | 378557 | 589406 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 4, 6 (giải đặc biệt) |
| 1 | 5, 8 | 5, 6, 7 |
| 2 | 0, 1, 2, 4, 9 | 8 |
| 3 | 1, 9 | |
| 4 | 1 | |
| 5 | 1, 1, 7 (giải đặc biệt), 9 | |
| 6 | 6, 8 | 2 |
| 7 | 6 | 0, 0, 5, 6 |
| 8 | 2, 2, 4, 5 | |
| 9 | 0 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.