Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:57 02/07/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KA 5KA 13KA 14KA 15KA 12KA |
| ĐB | 61129 |
| G.1 | 69904 |
| G.2 | 71780 01538 |
| G.3 | 21787 54690 70085 91151 57731 48787 |
| G.4 | 0101 6384 1856 7735 |
| G.5 | 1653 2824 2027 9922 1686 8012 |
| G.6 | 059 160 648 |
| G.7 | 76 51 95 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2 | 0, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7, 9 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 1, 5, 8 | 5 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 6, 9 | 3, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 5, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 2, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 4, 5, 6, 7, 7 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 2, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 60 80 90 |
| 1 | 12 | 1 | 01 31 51(2) |
| 2 | 22 24 27 29 | 2 | 12 22 |
| 3 | 31 35 38 | 3 | 53 |
| 4 | 48 | 4 | 04 24 84 |
| 5 | 51(2) 53 56 59 | 5 | 35 85 95 |
| 6 | 60 | 6 | 56 76 86 |
| 7 | 76 79 | 7 | 27 87(2) |
| 8 | 80 84 85 86 87(2) | 8 | 38 48 |
| 9 | 90 95 | 9 | 29 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22 24 27 29 |
| 3 | 31 35 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 ×2 53 56 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 80 84 85 86 87 ×2 |
| 9 | 90 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 51 | 72 |
| G.7 | 969 | 921 | 000 |
| G.6 | 3121 5869 1440 | 8440 9498 8035 | 9759 9872 4703 |
| G.5 | 8240 | 3714 | 3535 |
| G.4 | 33736 83909 69335 49661 26157 93755 87721 | 90673 23824 59930 58343 73465 00258 54362 | 38534 90440 23904 15316 04095 43238 87380 |
| G.3 | 47383 01559 | 61522 35868 | 09440 21378 |
| G.2 | 17723 | 61739 | 21483 |
| G.1 | 46388 | 22761 | 16973 |
| ĐB | 813011 | 868838 | 687914 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 3, 4 | |
| 1 | 1 | 4 | 4, 6 |
| 2 | 1, 1, 3 | 1, 2, 4 | |
| 3 | 5, 6 | 0, 5, 8, 9 | 4, 5, 8 |
| 4 | 0, 0 | 0, 3 | 0, 0 |
| 5 | 5, 7, 9 | 1, 8 | 9 |
| 6 | 1, 9, 9 | 1, 2, 5, 8 | |
| 7 | 3 | 2, 2, 3, 8 | |
| 8 | 3, 8 | 0, 3 | |
| 9 | 8 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 30 | 16 |
| G.7 | 931 | 664 | 565 |
| G.6 | 5790 7404 8172 | 6364 1351 9385 | 9435 3641 6529 |
| G.5 | 0367 | 9574 | 8990 |
| G.4 | 01165 23250 29303 90085 99717 67600 42072 | 23286 38579 51559 70545 67241 94946 74393 | 81665 28008 81240 64941 51759 82621 48826 |
| G.3 | 92979 60102 | 91692 51556 | 31747 20167 |
| G.2 | 18595 | 60289 | 05717 |
| G.1 | 70950 | 17386 | 62576 |
| ĐB | 045486 | 399791 | 678206 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 4 | 6, 8 | |
| 1 | 7 | 6, 7 | |
| 2 | 1, 6, 9 | ||
| 3 | 1, 7 | 0 | 5 |
| 4 | 1, 5, 6 | 0, 1, 1, 7 | |
| 5 | 0, 0 | 1, 6, 9 | 9 |
| 6 | 5, 7 | 4, 4 | 5, 5, 7 |
| 7 | 2, 2, 9 | 4, 9 | 6 |
| 8 | 5, 6 | 5, 6, 6, 9 | |
| 9 | 0, 5 | 1, 2, 3 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.