Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 14:05 06/07/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12LY 1LY 8LY 14LY 9LY 15LY |
| ĐB | 77775 |
| G.1 | 02917 |
| G.2 | 92075 95679 |
| G.3 | 34008 02955 63385 53599 00340 54607 |
| G.4 | 1211 2080 8508 2732 |
| G.5 | 1906 5140 1899 1189 5095 4187 |
| G.6 | 217 051 670 |
| G.7 | 33 07 54 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 7, 8, 8 | 4, 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 7, 7, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 3 | 2 | |
| 3 | 2, 3 | 3 | 3 |
| 4 | 0, 0 | 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 5 | 5, 7, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 5, 9 | 0, 0, 1, 1, 8 | 7 |
| 8 | 0, 5, 7, 9 | 0, 0 | 8 |
| 9 | 5, 9, 9 | 1, 7, 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07(2) 08(2) | 0 | 40(2) 70 80 |
| 1 | 11 17(2) 19 | 1 | 11 51 |
| 2 | — | 2 | 32 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 |
| 4 | 40(2) | 4 | 54 |
| 5 | 51 54 55 | 5 | 55 75(2) 85 95 |
| 6 | — | 6 | 06 |
| 7 | 70 75(2) 79 | 7 | 07(2) 17(2) 87 |
| 8 | 80 85 87 89 | 8 | 08(2) |
| 9 | 95 99(2) | 9 | 19 79 89 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 ×2 08 ×2 |
| 1 | 11 17 ×2 19 |
| 2 | — |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 40 ×2 |
| 5 | 51 54 55 |
| 6 | — |
| 7 | 70 75 ×2 79 |
| 8 | 80 85 87 89 |
| 9 | 95 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 01 | 01 | 76 |
| G.7 | 304 | 747 | 267 | 578 |
| G.6 | 1705 3902 4644 | 1344 4053 8062 | 1690 5268 6770 | 8770 7947 0761 |
| G.5 | 9929 | 2350 | 3446 | 2121 |
| G.4 | 01053 39037 33842 14039 30082 60795 07551 | 95651 92578 13895 54480 51593 25698 25935 | 37306 50525 52430 38566 58780 89273 72795 | 40911 56513 68325 34035 90412 32598 40635 |
| G.3 | 24120 72618 | 62257 07917 | 47112 79833 | 51808 83012 |
| G.2 | 41302 | 02416 | 46162 | 12608 |
| G.1 | 52305 | 85439 | 23367 | 86403 |
| ĐB | 461847 | 041602 | 832802 | 930736 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 4, 5, 5 | 1, 2 | 1, 2, 6 | 3, 8, 8 |
| 1 | 8 | 6, 7 | 2 | 1, 2, 2, 3 |
| 2 | 0, 9 | 5 | 1, 5 | |
| 3 | 7, 9 | 5, 9 | 0, 3 | 5, 5, 6 |
| 4 | 2, 4, 7 | 4, 7 | 6 | 7 |
| 5 | 1, 3 | 0, 1, 3, 7 | ||
| 6 | 2 | 2, 6, 7, 7, 8 | 1 | |
| 7 | 8 | 0, 3 | 0, 6, 8 | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | |
| 9 | 2, 5 | 3, 5, 8 | 0, 5 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 80 | 38 |
| G.7 | 309 | 430 | 187 |
| G.6 | 2998 9115 1021 | 7750 2903 7891 | 9269 8168 5764 |
| G.5 | 2404 | 5692 | 5829 |
| G.4 | 39983 91066 56149 09888 97531 42307 45967 | 09874 99712 73020 63055 25613 03984 37298 | 95667 46819 59308 01920 92884 80001 24418 |
| G.3 | 57252 91776 | 43893 77718 | 99752 55992 |
| G.2 | 36705 | 37570 | 72747 |
| G.1 | 72851 | 78335 | 44953 |
| ĐB | 848322 | 317204 | 716564 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 9 | 3, 4 | 1, 8 |
| 1 | 5 | 2, 3, 8 | 8, 9 |
| 2 | 1, 2 | 0 | 0, 9 |
| 3 | 1 | 0, 5 | 8 |
| 4 | 9 | 7 | |
| 5 | 1, 2, 4 | 0, 5 | 2, 3 |
| 6 | 6, 7 | 4, 4, 7, 8, 9 | |
| 7 | 6 | 0, 4 | |
| 8 | 3, 8 | 0, 4 | 4, 7 |
| 9 | 8 | 1, 2, 3, 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.