Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/08/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14ME 6ME 12ME 15ME 10ME 4ME |
| ĐB | 12958 |
| G.1 | 48295 |
| G.2 | 79843 42443 |
| G.3 | 58852 52320 45548 90607 29384 35826 |
| G.4 | 1472 0576 9519 7640 |
| G.5 | 0847 6786 5104 0575 4558 7938 |
| G.6 | 687 455 377 |
| G.7 | 41 59 88 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 8 | 4, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 3, 7, 8 | 0, 8 | 4 |
| 5 | 2, 5, 8 (giải đặc biệt), 8, 9 | 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 7, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 5, 6, 7 | 0, 1, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7, 8 | 3, 4, 5 (giải đặc biệt), 5, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 69 | 16 | 21 |
| G.7 | 767 | 711 | 684 | 968 |
| G.6 | 6063 5639 4576 | 2892 2495 8213 | 3168 3299 3529 | 6563 2305 8695 |
| G.5 | 0247 | 8060 | 5296 | 0961 |
| G.4 | 96356 23867 76259 73728 65279 57479 15773 | 26805 13498 81190 71532 50967 55018 69788 | 63463 21548 53555 51364 01727 70001 84684 | 81205 28694 44058 76138 13982 01788 12090 |
| G.3 | 23742 47173 | 22493 50268 | 53095 17717 | 09811 22838 |
| G.2 | 20567 | 55386 | 64269 | 60265 |
| G.1 | 54465 | 59050 | 71060 | 12681 |
| ĐB | 556479 | 016452 | 346206 | 694115 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 6 (giải đặc biệt) | 5, 5 | |
| 1 | 9 | 1, 3, 8 | 6, 7 | 1, 5 (giải đặc biệt) |
| 2 | 8 | 7, 9 | 1 | |
| 3 | 9 | 2 | 8, 8 | |
| 4 | 2, 7 | 8 | ||
| 5 | 6, 9 | 0, 2 (giải đặc biệt) | 5 | 8 |
| 6 | 3, 5, 7, 7, 7 | 0, 7, 8, 9 | 0, 3, 4, 8, 9 | 1, 3, 5, 8 |
| 7 | 3, 3, 6, 9 (giải đặc biệt), 9, 9 | |||
| 8 | 6, 8 | 4, 4 | 1, 2, 8 | |
| 9 | 0, 2, 3, 5, 8 | 5, 6, 9 | 0, 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 06 | 79 |
| G.7 | 641 | 585 | 798 |
| G.6 | 7346 9228 8635 | 4904 6172 8638 | 4109 6857 7330 |
| G.5 | 5927 | 8394 | 7341 |
| G.4 | 29577 97588 75554 65922 85607 17719 98914 | 81385 32036 59350 08703 69914 97262 02414 | 96560 72516 52559 90748 88901 87319 69117 |
| G.3 | 76143 47869 | 87030 92484 | 20403 36421 |
| G.2 | 02709 | 80625 | 53143 |
| G.1 | 04181 | 67642 | 53424 |
| ĐB | 609505 | 000237 | 220120 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 (giải đặc biệt), 7, 9 | 3, 4, 6 | 1, 3, 9 |
| 1 | 4, 9 | 4, 4 | 6, 7, 9 |
| 2 | 2, 7, 8 | 5 | 0 (giải đặc biệt), 1, 4 |
| 3 | 5 | 0, 6, 7 (giải đặc biệt), 8 | 0 |
| 4 | 1, 3, 6 | 2 | 1, 3, 8 |
| 5 | 4 | 0 | 7, 9 |
| 6 | 9 | 2 | 0 |
| 7 | 7 | 2 | 9 |
| 8 | 1, 6, 8 | 4, 5, 5 | |
| 9 | 4 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.