Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 09/08/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6MD 14MD 13MD 7MD 5MD 11MD |
| ĐB | 83138 |
| G.1 | 37935 |
| G.2 | 05646 04485 |
| G.3 | 00448 47945 02996 51708 47873 17617 |
| G.4 | 8442 5345 8655 1372 |
| G.5 | 4143 7991 8901 1721 9973 4625 |
| G.6 | 259 070 479 |
| G.7 | 24 74 05 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 8 | 7 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4, 5 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5, 5, 6, 8 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 0, 2, 3, 4, 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 4, 9 | 1 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 6 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 06 08 | 0 | 70 |
| 1 | 17 | 1 | 01 21 91 |
| 2 | 21 24 25 | 2 | 42 72 |
| 3 | 35 38 | 3 | 43 73(2) |
| 4 | 42 43 45(2) 46 48 | 4 | 24 74 |
| 5 | 55 59 | 5 | 05 25 35 45(2) 55 85 |
| 6 | — | 6 | 06 46 96 |
| 7 | 70 72 73(2) 74 79 | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | 08 38 48 |
| 9 | 91 96 | 9 | 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 24 25 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 42 43 45 ×2 46 48 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | — |
| 7 | 70 72 73 ×2 74 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 93 | 79 |
| G.7 | 049 | 519 | 144 |
| G.6 | 5540 1324 4480 | 8025 1603 6579 | 2298 5454 0215 |
| G.5 | 7890 | 7352 | 5501 |
| G.4 | 51245 63860 37139 18722 10481 38767 84440 | 95735 60976 45045 20276 64299 20850 56240 | 98083 40385 67737 15499 96175 24050 93702 |
| G.3 | 31558 13701 | 67331 75323 | 53991 99783 |
| G.2 | 95462 | 53143 | 43502 |
| G.1 | 92037 | 46558 | 26285 |
| ĐB | 411553 | 672889 | 285519 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 | 1, 2, 2 |
| 1 | 9 | 5, 9 | |
| 2 | 2, 4 | 3, 5 | |
| 3 | 7, 9 | 1, 5 | 7 |
| 4 | 0, 0, 5, 9 | 0, 3, 5 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 0, 2, 8 | 0, 4 |
| 6 | 0, 2, 7 | ||
| 7 | 6, 6, 9 | 5, 9 | |
| 8 | 0, 1, 2 | 9 | 3, 3, 5, 5 |
| 9 | 0 | 3, 9 | 1, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 34 |
| G.7 | 386 | 992 |
| G.6 | 1550 4400 5941 | 0147 8349 7765 |
| G.5 | 1964 | 4795 |
| G.4 | 17485 74602 93334 92244 90133 81670 47067 | 94968 53828 09139 71413 79731 26803 84528 |
| G.3 | 38956 41784 | 98881 49758 |
| G.2 | 00285 | 24023 |
| G.1 | 52328 | 20455 |
| ĐB | 819414 | 108687 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.