Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/08/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15NV 5NV 13NV 12NV 9NV 3NV |
| ĐB | 82147 |
| G.1 | 46138 |
| G.2 | 92251 73827 |
| G.3 | 02843 62712 30353 93904 92084 53228 |
| G.4 | 9195 6462 6314 5272 |
| G.5 | 7018 0698 3121 0441 9947 4814 |
| G.6 | 518 152 396 |
| G.7 | 00 25 22 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0 | 0 |
| 1 | 2, 4, 4, 8, 8 | 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5, 7, 7, 8 | 1, 2, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 8 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 1, 3, 7, 7 | 0, 1, 1, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3 | 2, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 9 | 6 |
| 7 | 2 | 2, 2, 4, 4 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 1, 2, 3, 9 | 8 |
| 9 | 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 | 0 | 00 |
| 1 | 12 14(2) 18(2) | 1 | 21 41 51 |
| 2 | 21 22 25 27(2) 28 | 2 | 12 22 52 62 72 |
| 3 | 38 | 3 | 43 53 |
| 4 | 41 43 47(2) | 4 | 04 14(2) 84 |
| 5 | 51 52 53 | 5 | 25 95 |
| 6 | 62 | 6 | 96 |
| 7 | 72 | 7 | 27(2) 47(2) |
| 8 | 84 | 8 | 18(2) 28 38 98 |
| 9 | 95 96 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 12 14 ×2 18 ×2 |
| 2 | 21 22 25 27 ×2 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 43 47 ×2 |
| 5 | 51 52 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 44 | 05 |
| G.7 | 658 | 388 | 432 |
| G.6 | 1510 3043 2755 | 8018 3277 4157 | 7911 9880 3664 |
| G.5 | 5005 | 1361 | 9479 |
| G.4 | 93202 14739 71322 91439 99743 42185 46615 | 84978 55634 37990 06187 35981 54555 11790 | 62258 40354 49427 51025 09977 61374 74782 |
| G.3 | 72552 87704 | 25773 17703 | 32620 26489 |
| G.2 | 60004 | 59595 | 28264 |
| G.1 | 56262 | 87060 | 15173 |
| ĐB | 208692 | 411694 | 968613 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4, 5 | 3 | 5 |
| 1 | 0, 2, 5 | 8 | 1, 3 |
| 2 | 2 | 0, 5, 7 | |
| 3 | 9, 9 | 4 | 2 |
| 4 | 3, 3 | 4 | |
| 5 | 2, 5, 8 | 5, 7 | 4, 8 |
| 6 | 2 | 0, 1 | 4, 4 |
| 7 | 3, 7, 8 | 3, 4, 7, 9 | |
| 8 | 5 | 1, 7, 8 | 0, 2, 9 |
| 9 | 2 | 0, 0, 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 83 |
| G.7 | 400 | 817 |
| G.6 | 2631 9132 2112 | 3697 5705 2125 |
| G.5 | 0927 | 3154 |
| G.4 | 66739 79337 73606 74880 19306 87078 24357 | 51307 15321 12027 23347 84522 28777 11512 |
| G.3 | 26099 06539 | 56782 25554 |
| G.2 | 69913 | 57308 |
| G.1 | 04827 | 67295 |
| ĐB | 963227 | 313970 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.