Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/08/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10NR 14NR 13NR 5NR 6NR 4NR |
| ĐB | 30880 |
| G.1 | 34811 |
| G.2 | 92416 40570 |
| G.3 | 47210 66548 07837 23197 14805 52990 |
| G.4 | 9251 7860 2755 5957 |
| G.5 | 4707 2111 5087 5121 6123 7763 |
| G.6 | 106 469 960 |
| G.7 | 58 24 95 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 7 | 1, 6, 6, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 6 | 1, 1, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4 | 2 | |
| 3 | 7 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 8 | 2 | 4 |
| 5 | 1, 5, 7, 8 | 0, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 9 | 0, 1 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 3, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 7, 8 | 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 07 | 0 | 10 60(2) 70 80 90 |
| 1 | 10 11(2) 16 | 1 | 11(2) 21 51 |
| 2 | 21 23 24 | 2 | — |
| 3 | 37 | 3 | 23 63 |
| 4 | 48 | 4 | 24 |
| 5 | 51 55 57 58 | 5 | 05 55 95 |
| 6 | 60(2) 63 69 | 6 | 06 16 |
| 7 | 70 | 7 | 07 37 57 87 97 |
| 8 | 80 87 88 | 8 | 48 58 88 |
| 9 | 90 95 97 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 07 |
| 1 | 10 11 ×2 16 |
| 2 | 21 23 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 55 57 58 |
| 6 | 60 ×2 63 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 87 88 |
| 9 | 90 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 70 | 04 |
| G.7 | 493 | 987 | 460 |
| G.6 | 7230 9641 4888 | 1811 0069 4076 | 7240 4620 5268 |
| G.5 | 1963 | 0111 | 4738 |
| G.4 | 21329 89706 51057 30764 81807 71306 84753 | 60052 74565 58663 72980 32110 77139 39847 | 84552 35419 69317 46251 19333 43698 13561 |
| G.3 | 29233 34857 | 84534 61212 | 49943 60971 |
| G.2 | 51693 | 70004 | 14941 |
| G.1 | 13491 | 39033 | 25132 |
| ĐB | 441818 | 242082 | 430961 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 4 | 4 |
| 1 | 8 | 0, 1, 1, 2 | 7, 9 |
| 2 | 2, 9 | 0 | |
| 3 | 0, 3 | 3, 4, 9 | 2, 3, 8 |
| 4 | 1 | 7 | 0, 1, 3 |
| 5 | 3, 7, 7 | 2 | 1, 2 |
| 6 | 3, 4 | 3, 5, 9 | 0, 1, 1, 8 |
| 7 | 0, 6 | 1 | |
| 8 | 8 | 0, 2, 7 | |
| 9 | 1, 3, 3 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 45 | 04 |
| G.7 | 976 | 737 | 128 |
| G.6 | 5071 3892 9171 | 1853 7913 2105 | 9670 1018 7509 |
| G.5 | 1578 | 4094 | 8255 |
| G.4 | 50159 36466 84563 57709 89170 24136 10575 | 28870 98928 09116 40044 62175 19175 10338 | 37412 75016 93740 78928 24542 75756 04414 |
| G.3 | 53085 57618 | 51673 58868 | 09080 38741 |
| G.2 | 80593 | 36811 | 42741 |
| G.1 | 16876 | 69746 | 82843 |
| ĐB | 369567 | 486426 | 951536 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 4, 9 |
| 1 | 8 | 1, 3, 6 | 2, 4, 6, 8 |
| 2 | 6, 8 | 8, 8 | |
| 3 | 6 | 7, 8 | 6 |
| 4 | 4, 5, 6 | 0, 1, 1, 2, 3 | |
| 5 | 9 | 3 | 5, 6 |
| 6 | 3, 6, 7 | 8 | |
| 7 | 0, 1, 1, 2, 5, 6, 6, 8 | 0, 3, 5, 5 | 0 |
| 8 | 5 | 0 | |
| 9 | 2, 3 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.