Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 22/08/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4NP 2NP 8NP 13NP 3NP 6NP |
| ĐB | 81535 |
| G.1 | 47488 |
| G.2 | 45464 83514 |
| G.3 | 74514 89336 09735 78389 50940 34795 |
| G.4 | 7370 3179 8128 5535 |
| G.5 | 6075 6188 1273 5285 6209 9113 |
| G.6 | 148 752 523 |
| G.7 | 08 92 33 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 4 | 1 | |
| 2 | 3, 8 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5, 5, 5, 6 | 1, 2, 3, 7 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 1, 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 2 | 3, 3, 3, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 4 | 3 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 5, 8, 8, 9 | 0, 2, 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 0, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09 | 0 | 40 70 |
| 1 | 13 14(2) | 1 | — |
| 2 | 23 28 | 2 | 52 92 |
| 3 | 33 34 35(3) 36 | 3 | 13 23 33 73 |
| 4 | 40 48 | 4 | 14(2) 34 64 |
| 5 | 52 | 5 | 35(3) 75 85 95 |
| 6 | 64 | 6 | 36 |
| 7 | 70 73 75 79 | 7 | — |
| 8 | 85 88(2) 89 | 8 | 08 28 48 88(2) |
| 9 | 92 95 | 9 | 09 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 |
| 1 | 13 14 ×2 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 33 34 35 ×3 36 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 73 75 79 |
| 8 | 85 88 ×2 89 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 57 | 30 | 93 |
| G.7 | 497 | 407 | 658 | 416 |
| G.6 | 9964 1814 6189 | 2225 7359 4455 | 2034 7355 1293 | 8799 3993 5259 |
| G.5 | 8730 | 6644 | 7104 | 0552 |
| G.4 | 79925 99013 89255 10827 61934 13374 52242 | 35575 60813 95331 11221 75634 03307 86174 | 49746 24634 40668 03226 59461 06454 87349 | 30398 09312 07036 64954 21931 83313 10084 |
| G.3 | 59381 58987 | 23515 96089 | 72230 44186 | 39937 39802 |
| G.2 | 97416 | 37330 | 40560 | 48307 |
| G.1 | 27602 | 55850 | 27003 | 37070 |
| ĐB | 455871 | 037307 | 666427 | 710089 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 7, 7 | 3, 4 | 2, 7 |
| 1 | 3, 4, 6 | 3, 5 | 2, 3, 6 | |
| 2 | 5, 7, 9 | 1, 5 | 6, 7 | |
| 3 | 0, 4 | 0, 1, 4 | 0, 0, 4, 4 | 1, 6, 7 |
| 4 | 2 | 4 | 6, 9 | |
| 5 | 5 | 0, 5, 7, 9 | 4, 5, 8 | 2, 4, 9 |
| 6 | 4 | 0, 1, 8 | ||
| 7 | 1, 4 | 4, 5 | 0 | |
| 8 | 1, 7, 9 | 9 | 6 | 4, 9 |
| 9 | 7 | 3 | 3, 3, 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 27 | 48 |
| G.7 | 057 | 893 | 827 |
| G.6 | 3843 6318 3594 | 4121 2478 0170 | 1513 7974 2681 |
| G.5 | 8474 | 7592 | 9872 |
| G.4 | 11108 93055 73979 58477 63171 54359 43408 | 41722 39851 69011 06740 41874 73506 98652 | 20645 18177 06447 07689 73960 39374 48771 |
| G.3 | 30764 36304 | 79311 85493 | 85708 71171 |
| G.2 | 05330 | 27927 | 64175 |
| G.1 | 63411 | 35391 | 19955 |
| ĐB | 270636 | 596104 | 247080 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 8 | 4, 6 | 8 |
| 1 | 1, 8 | 1, 1 | 3 |
| 2 | 1, 2, 7, 7 | 7 | |
| 3 | 0, 6 | ||
| 4 | 1, 3 | 0 | 5, 7, 8 |
| 5 | 5, 7, 9 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 4 | 0 | |
| 7 | 1, 4, 7, 9 | 0, 4, 8 | 1, 1, 2, 4, 4, 5, 7 |
| 8 | 0, 1, 9 | ||
| 9 | 4 | 1, 2, 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.