Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/09/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4PY 1PY 8PY 5PY 14PY 10PY |
| ĐB | 80180 |
| G.1 | 01877 |
| G.2 | 35594 24534 |
| G.3 | 98521 55161 02193 84549 90436 59598 |
| G.4 | 7283 3897 4382 3869 |
| G.5 | 8097 3369 8788 7382 4231 8821 |
| G.6 | 138 048 154 |
| G.7 | 96 41 59 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 3, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 1, 1 | 8, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6, 8 | 8, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 8, 9 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 9, 9 | 3, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 2, 3, 3, 8 | 3, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 6, 7, 7, 8 | 4, 5, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 80 |
| 1 | — | 1 | 21(2) 31 41 61 |
| 2 | 21(2) | 2 | 82(2) |
| 3 | 31 34 36 38 | 3 | 83(2) 93 |
| 4 | 41 48 49 | 4 | 34 54 94 |
| 5 | 54 59 | 5 | — |
| 6 | 61 69(2) | 6 | 36 96 |
| 7 | 77 | 7 | 77 97(2) |
| 8 | 80 82(2) 83(2) 88 | 8 | 38 48 88 98 |
| 9 | 93 94 96 97(2) 98 | 9 | 49 59 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | — |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 31 34 36 38 |
| 4 | 41 48 49 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 61 69 ×2 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 82 ×2 83 ×2 88 |
| 9 | 93 94 96 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 94 | 65 |
| G.7 | 056 | 959 | 289 |
| G.6 | 2398 0748 3643 | 0353 6559 5988 | 6479 8874 4813 |
| G.5 | 3679 | 9615 | 7994 |
| G.4 | 79435 14569 54842 24968 08372 47041 30498 | 22126 26362 54473 91944 27922 32463 79174 | 78110 32410 65838 96242 14617 84713 55322 |
| G.3 | 12983 84668 | 22210 92015 | 36682 62914 |
| G.2 | 26406 | 91095 | 69408 |
| G.1 | 61124 | 79912 | 42061 |
| ĐB | 584393 | 201108 | 900354 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 8 | 8 |
| 1 | 0, 2, 5, 5 | 0, 0, 3, 3, 4, 7 | |
| 2 | 4 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 5, 5 | 8 | |
| 4 | 1, 2, 3, 8 | 4 | 2 |
| 5 | 6 | 3, 9, 9 | 4 |
| 6 | 8, 8, 9 | 2, 3 | 1, 5 |
| 7 | 2, 9 | 3, 4 | 4, 9 |
| 8 | 3 | 8 | 2, 9 |
| 9 | 3, 8, 8 | 4, 5 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 97 | 00 |
| G.7 | 363 | 283 | 119 |
| G.6 | 1521 2112 5899 | 1397 8306 5341 | 3572 7418 6076 |
| G.5 | 4090 | 4680 | 8665 |
| G.4 | 55329 86543 58388 34049 17135 09062 22434 | 18027 35119 48936 27546 29206 28210 10519 | 18976 30966 10100 24150 08674 27619 84451 |
| G.3 | 10326 05877 | 07921 05473 | 77114 96953 |
| G.2 | 46522 | 04237 | 23163 |
| G.1 | 02260 | 20901 | 96172 |
| ĐB | 786643 | 456517 | 839760 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 6 | 0, 0 | |
| 1 | 2, 8 | 0, 7, 9, 9 | 4, 8, 9, 9 |
| 2 | 1, 2, 6, 9 | 1, 7 | |
| 3 | 4, 5 | 6, 7 | |
| 4 | 3, 3, 9 | 1, 6 | |
| 5 | 0, 1, 3 | ||
| 6 | 0, 2, 3 | 0, 3, 5, 6 | |
| 7 | 7 | 3 | 2, 2, 4, 6, 6 |
| 8 | 8 | 0, 3 | |
| 9 | 0, 9 | 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.